2,3,5,6-Di-O-isopropylidene-α-D-mannofuranose CAS:14131-84-1
Tác dụng của 2,3,5,6-Di-O-isopropylidene-α-D-mannofuranose là bảo vệ các nhóm hydroxyl trên phân tử mannose. Hợp chất này tạo thành một lớp bảo vệ xung quanh các nhóm hydroxyl ở vị trí 2, 3, 5 và 6, ngăn ngừa các phản ứng không mong muốn xảy ra tại các vị trí đó. Ứng dụng chính của 2,3,5,6-Di-O-isopropylidene-α-D-mannofuranose là trong lĩnh vực hóa học và tổng hợp carbohydrate. Carbohydrate là những phân tử quan trọng tham gia vào nhiều quá trình sinh học khác nhau như nhận diện tế bào, truyền tín hiệu tế bào và phản ứng miễn dịch. Bằng cách bảo vệ chọn lọc các nhóm hydroxyl cụ thể trên phân tử mannose, các nhà hóa học có thể kiểm soát và sửa đổi các nhóm chức khác mà không ảnh hưởng đến các nhóm hydroxyl được bảo vệ. Hợp chất này hữu ích trong tổng hợp các carbohydrate phức tạp và glycoconjugate. Glycoconjugate là các phân tử bao gồm một phần carbohydrate gắn với một phân tử khác, chẳng hạn như protein hoặc lipid. Các phân tử này đóng vai trò quan trọng trong các hệ thống sinh học, bao gồm sự bám dính tế bào, phản ứng miễn dịch và nhận diện mầm bệnh. Bằng cách sử dụng 2,3,5,6-Di-O-isopropylidene-α-D-mannofuranose, các nhà nghiên cứu có thể đưa ra những sửa đổi đối với các vùng cụ thể của phân tử mannose trong một glycoconjugate, mà không làm ảnh hưởng đến các nhóm hydroxyl được bảo vệ. Điều này cho phép tổng hợp các glycoconjugate tùy chỉnh cho nhiều ứng dụng khác nhau, chẳng hạn như phát triển thuốc, chẩn đoán và thiết kế vắc-xin. Tóm lại, tác dụng của 2,3,5,6-Di-O-isopropylidene-α-D-mannofuranose là bảo vệ các nhóm hydroxyl trên phân tử mannose, và ứng dụng của nó nằm ở việc tổng hợp các carbohydrate phức tạp và glycoconjugate có tiềm năng sử dụng trong nhiều lĩnh vực nghiên cứu và công nghiệp.
| Bố cục | C12H20O6 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Bột màu trắng đến trắng ngà |
| Số CAS | 14131-84-1 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








