Axit (±)-6-hydroxy-2,5,7,8-tetramethylchromane-2-carboxylic CAS:53188-07-1
Nghiên cứu: Trolox thường được sử dụng làm hợp chất tham chiếu trong nghiên cứu chất chống oxy hóa. Nó được dùng để đánh giá hoạt tính chống oxy hóa của các hợp chất khác và để so sánh hiệu quả của các chất chống oxy hóa khác nhau.
Bảo quản thực phẩm: Trolox được sử dụng như một chất phụ gia thực phẩm để ngăn ngừa quá trình oxy hóa và kéo dài thời hạn sử dụng của nhiều sản phẩm thực phẩm khác nhau. Nó có thể làm giảm sự phân hủy chất béo và duy trì màu sắc, hương vị và giá trị dinh dưỡng của thực phẩm.
Mỹ phẩm: Trolox được sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm, đặc biệt là các sản phẩm chăm sóc da, nhờ đặc tính chống oxy hóa của nó. Nó giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường, giảm các dấu hiệu lão hóa và thúc đẩy sức khỏe tổng thể của da.
Ngành công nghiệp dược phẩm: Trolox cũng được sử dụng trong ngành công nghiệp dược phẩm nhờ các ứng dụng điều trị tiềm năng. Nó đã được nghiên cứu về tác dụng bảo vệ thần kinh, đặc tính chống ung thư và khả năng ngăn ngừa bệnh tim mạch.
| Bố cục | C14H18O4 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Bột tinh thể màu trắng |
| Số CAS | 53188-07-1 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |




![4-[(2Z)-3-(3,5-dichlorophenyl)-4,4,4-trifluoro-1-oxo-2-buten-1-yl]-2-methyl-N-[2-oxo-2-[(2,2,2-trifluoroethyl)amino]ethyl]-Benzamide CAS:943436-93-9](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/6FOL1BS0UMD0X9Z402269.png)



