β-Nicotinamide Adenine Dinucleotide Phosphate Tetrasodium Salt, dạng khử CAS:2646-71-1
NADPH được sử dụng trong nhiều ứng dụng khoa học, nghiên cứu và điều trị. Trong phòng thí nghiệm, nó được sử dụng như một chất đồng yếu tố trong các xét nghiệm enzyme, đặc biệt là những xét nghiệm liên quan đến phản ứng oxy hóa khử và chuyển hóa tế bào. Ngoài ra, NADPH đóng vai trò quan trọng trong các quy trình công nghệ sinh học, bao gồm sản xuất dược phẩm, nhiên liệu sinh học và các hợp chất có giá trị khác. Về mặt điều trị, NADPH đã thu hút sự quan tâm nhờ các đặc tính chống oxy hóa tiềm năng và vai trò của nó trong việc hỗ trợ sức khỏe tế bào. Một số người có thể cân nhắc sử dụng thực phẩm bổ sung NADPH để tăng cường khả năng chống oxy hóa và thúc đẩy khả năng phục hồi chống lại các tình trạng liên quan đến stress oxy hóa. Tuy nhiên, điều quan trọng cần lưu ý là việc bổ sung trực tiếp NADPH có thể không phổ biến hoặc được khuyến cáo ngoài các thiết lập lâm sàng hoặc nghiên cứu cụ thể, và bất kỳ việc sử dụng nào như vậy nên được thực hiện dưới sự hướng dẫn của một chuyên gia chăm sóc sức khỏe có trình độ. Duy trì mức NADPH đầy đủ là rất quan trọng để hỗ trợ chức năng tế bào tổng thể và chống lại tổn thương do oxy hóa. Mặc dù việc bổ sung NADPH trực tiếp có thể không dễ dàng tiếp cận để sử dụng chung, nhưng việc đảm bảo dinh dưỡng hợp lý, tham gia hoạt động thể chất thường xuyên và áp dụng các biện pháp giảm căng thẳng là rất có giá trị để tối ưu hóa sản xuất NADPH nội sinh. Những người quan tâm đến những lợi ích tiềm năng của NADPH nên tìm kiếm sự hướng dẫn từ các chuyên gia chăm sóc sức khỏe để xác định tính phù hợp và những lợi thế tiềm tàng trong bối cảnh sức khỏe cụ thể của họ.
| Bố cục | C21H31N7NaO17P3 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 2646-71-1 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








