β-Nicotinamide Mononucleotide CAS:1094-61-7
β-Nicotinamide mononucleotide (NMN) được sử dụng để nghiên cứu các mô típ liên kết trong các aptamer RNA và các quá trình hoạt hóa ribozyme liên quan đến các đoạn RNA được hoạt hóa bởi β-nicotinamide mononucleotide (β-NMN). NMN là một nucleotide có nguồn gốc từ ribose và nicotinamide. Niacinamide (nicotinamide) là một dẫn xuất của vitamin B3, còn được gọi là niacin. Là tiền chất sinh hóa của NAD+, nó có thể hữu ích trong việc phòng ngừa bệnh pellagra.
β-Nicotinamide mononucleotide là chất trung gian trong quá trình sinh tổng hợp nicotinamide adenine dinucleotide (NAD+). Nicotinamide phosphoribosyltransferase (Nampt) xúc tác phản ứng ngưng tụ nicotinamide với 5-phosphoribosyl-1-pyrophosphate để tạo ra β-NMN, chất này sau đó được chuyển đổi thành NAD+ bởi β-NMN adenyltransferase. Ở nồng độ 50-100 μM, β-NMN đã được sử dụng để tăng cường sinh tổng hợp NAD và tiết insulin do glucose kích thích trong mô hình chuột Nampt+/- mắc bệnh chuyển hóa, chứng minh vai trò của Nampt trong chức năng tế bào β.
| Bố cục | C11H15N2O8P |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Bột trắng |
| Số CAS | 1094-61-7 |
| Đóng gói | 25KG |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








