1-(2,3-Dihydro-1,4-benzodioxin-2-ylcarbonyl)piperazinehydrochloride CAS:70918-74-0
1-(2,3-Dihydro-1,4-benzodioxin-2-ylcarbonyl)piperazinehydrochloride, còn được gọi là MBDB, có nhiều ứng dụng tiềm năng trong lĩnh vực dược phẩm và nghiên cứu. Hợp chất này được quan tâm do cấu trúc hóa học và các tính chất độc đáo của nó, khiến nó trở nên có giá trị đối với nhiều ứng dụng khác nhau. Trong nghiên cứu dược phẩm, 1-(2,3-Dihydro-1,4-benzodioxin-2-ylcarbonyl)piperazinehydrochloride được nghiên cứu như một chất trung gian tiềm năng để tổng hợp các loại thuốc mới. Các đặc điểm cấu trúc của nó có thể góp phần vào việc phát triển các hợp chất dược phẩm mới với các hoạt tính dược lý mong muốn, làm cho nó trở thành một khối xây dựng quan trọng cho hóa dược. Hơn nữa, hợp chất này được sử dụng cho các nghiên cứu khoa học về mối quan hệ cấu trúc-hoạt tính của các phân tử hoạt tính sinh học. Các nhà nghiên cứu sử dụng nó như một chất phản ứng để nghiên cứu các con đường sinh học và cơ chế hoạt động liên quan đến các mục tiêu thuốc nhất định. Bằng cách điều chỉnh cấu trúc hóa học của 1-(2,3-Dihydro-1,4-benzodioxin-2-ylcarbonyl)piperazinehydrochloride, các nhà khoa học có thể khám phá xem những điều chỉnh này ảnh hưởng như thế nào đến sự tương tác của hợp chất với hệ thống sinh học và có khả năng xác định các tác nhân điều trị mới. Hơn nữa, 1-(2,3-Dihydro-1,4-benzodioxin-2-ylcarbonyl)piperazinehydrochloride được sử dụng trong tổng hợp các chất chuẩn tham chiếu và các công cụ phân tích để thử nghiệm và phân tích thuốc. Việc sử dụng nó trong vai trò này hỗ trợ các biện pháp kiểm soát chất lượng trong sản xuất dược phẩm và đảm bảo nhận dạng và định lượng chính xác các hợp chất liên quan trong hỗn hợp phức tạp. Nhìn chung, 1-(2,3-Dihydro-1,4-benzodioxin-2-ylcarbonyl)piperazinehydrochloride hứa hẹn nhiều tiềm năng trong nghiên cứu dược phẩm, phát hiện thuốc và các ứng dụng phân tích, góp phần vào những tiến bộ trong hóa dược và dược lý học.
| Bố cục | C13H17ClN2O3 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 70918-74-0 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








