1-Methylcyclopentylmethacrylate CAS:178889-45-7
1-Methylcyclopentylmethacrylate được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau nhờ những đặc tính quý giá của nó. Trong ngành công nghiệp polymer, nó đóng vai trò là monome chính trong sản xuất các loại polymer đặc biệt với các thuộc tính hiệu suất được nâng cao. Việc kết hợp nó vào ma trận polymer góp phần cải thiện tính linh hoạt, khả năng chống va đập và độ bám dính, làm cho nó trở thành một thành phần thiết yếu trong việc phát triển các vật liệu chuyên dụng cho lớp phủ, chất kết dính và các sản phẩm được pha chế khác. Hơn nữa, 1-Methylcyclopentylmethacrylate được sử dụng trong tổng hợp các copolyme và nhựa chức năng được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như ô tô, xây dựng và điện tử. Khả năng tương thích của nó với các monome khác và khả năng điều chỉnh các tính chất vật liệu làm cho nó trở thành một khối cấu tạo quan trọng cho các công thức polymer được thiết kế riêng theo yêu cầu của các ứng dụng công nghiệp cụ thể. Ngoài ra, hợp chất này được sử dụng trong việc phát triển các lớp phủ và xử lý bề mặt tiên tiến, trong đó khả năng phản ứng hóa học và tính chất tạo màng của nó đóng vai trò quan trọng trong việc đạt được các đặc tính mong muốn như độ bền, khả năng chống chịu thời tiết và tính thẩm mỹ. Việc sử dụng nó còn mở rộng đến việc pha chế chất kết dính và chất bịt kín, góp phần tăng cường độ bền liên kết và hiệu suất tổng thể trong các ứng dụng liên kết trên nhiều ngành công nghiệp khác nhau. Hơn nữa, 1-Methylcyclopentylmethacrylate đóng vai trò là tiền chất trong sản xuất các hóa chất chuyên dụng và vật liệu tiên tiến, hỗ trợ đổi mới trong các lĩnh vực như công nghệ nano, công nghệ sinh học và sản xuất thiết bị y tế. Tính chất đa dụng và tiềm năng tạo ra các vật liệu mới của nó nhấn mạnh tầm quan trọng của nó trong các quy trình công nghiệp hiện đại và phát triển sản phẩm, khẳng định vị thế là một thành phần quý giá trong việc tìm kiếm các giải pháp phù hợp với nhu cầu đa dạng của thị trường.
| Bố cục | C10H16O2 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 178889-45-7 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








