1-Phenyl-3-Methyl-5-Pyrazolone CAS:89-25-8
1-Phenyl-3-Methyl-5-Pyrazolone (1-Phenyl-3-Methyl-5-Pyrazolone) được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khoa học khác nhau nhờ khả năng phản ứng và các tính chất chức năng cho phép nó tham gia vào nhiều biến đổi hóa học. Trong tổng hợp hữu cơ, 1-Phenyl-3-Methyl-5-Pyrazolone là một thành phần quan trọng để điều chế nhiều hợp chất và phân tử phức tạp. Khả năng tham gia phản ứng ngưng tụ và tạo cấu trúc dị vòng khiến nó trở thành một khối xây dựng thiết yếu trong tổng hợp các chất trung gian dược phẩm, hóa chất nông nghiệp, thuốc nhuộm và hóa chất tinh chế. Tính linh hoạt của 1-Phenyl-3-Methyl-5-Pyrazolone cho phép các nhà hóa học đưa các nhóm phenyl và pyrazolone vào khung hữu cơ, tạo ra nhiều chức năng hóa học và cấu trúc khác nhau. Hơn nữa, 1-Phenyl-3-Methyl-5-Pyrazolone đóng vai trò quan trọng trong ngành công nghiệp thuốc nhuộm để tổng hợp thuốc nhuộm azo và chất màu. Khả năng phản ứng của nó với các hợp chất thơm cho phép tạo ra các chất tạo màu rực rỡ được sử dụng trong dệt may, sơn và mực in. Là chất trung gian quan trọng trong tổng hợp thuốc nhuộm, 1-Phenyl-3-Methyl-5-Pyrazolone góp phần tạo ra nhiều sản phẩm màu sắc đa dạng, nâng cao tính thẩm mỹ trong các mặt hàng tiêu dùng và ứng dụng công nghiệp. Hơn nữa, ứng dụng của 1-Phenyl-3-Methyl-5-Pyrazolone còn mở rộng đến hóa học phân tích, nơi nó được sử dụng như một thuốc thử tạo màu để phát hiện và định lượng các ion kim loại. Tính chất tạo phức và phản ứng màu của nó làm cho nó phù hợp để phát triển các xét nghiệm và thử nghiệm nhạy cảm để phân tích kim loại vết trong các mẫu môi trường, dịch sinh học và các quy trình công nghiệp. Việc sử dụng 1-Phenyl-3-Methyl-5-Pyrazolone trong phát hiện ion kim loại nhấn mạnh tầm quan trọng của nó trong các phương pháp phân tích nhằm mục đích giám sát hàm lượng kim loại và đánh giá mức độ ô nhiễm. Nhìn chung, các ứng dụng đa dạng của 1-Phenyl-3-Methyl-5-Pyrazolone làm nổi bật tầm quan trọng của nó như một hợp chất đa năng với nhiều ứng dụng rộng rãi trong tổng hợp hữu cơ, hóa học thuốc nhuộm và thử nghiệm phân tích, nhấn mạnh giá trị của nó như một thuốc thử quan trọng trong việc thúc đẩy nghiên cứu, đổi mới và các quy trình công nghiệp.
| Bố cục | C10H10N2O |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 89-25-8 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








