1,10-dioctyldecanedioate CAS:2432-87-3
1,10-Dioctyldecanedioate đảm nhiệm nhiều chức năng trong các ngành công nghiệp khác nhau nhờ các đặc tính đa dạng của nó. Trong lĩnh vực hóa học polymer, nó hoạt động như một chất hóa dẻo trong công thức của các hợp chất polyvinyl clorua (PVC) dẻo. Việc bổ sung nó giúp tăng cường tính dẻo dai, độ bền và khả năng gia công của PVC, làm cho nó phù hợp cho các ứng dụng trong vật liệu xây dựng, linh kiện ô tô và thiết bị y tế. Hơn nữa, hợp chất này được ứng dụng như một chất bôi trơn và chất hỗ trợ gia công trong sản xuất các sản phẩm cao su và chất đàn hồi. Vai trò của nó trong việc cải thiện các đặc tính gia công và tính chất cơ học góp phần vào việc sản xuất các sản phẩm cao su chất lượng cao được sử dụng trong các ứng dụng ô tô, công nghiệp và tiêu dùng. Trong sản xuất các lớp phủ và chất kết dính đặc biệt, 1,10-dioctyldecanedioate đóng vai trò quan trọng như một chất hóa dẻo không bay hơi và chất tạo màng. Khi được thêm vào công thức lớp phủ, nó tăng cường tính dẻo dai, độ bám dính và khả năng chống chịu thời tiết của màng, làm cho nó phù hợp cho các lớp phủ kiến trúc, ô tô và công nghiệp. Hơn nữa, nó được sử dụng như một thành phần trong sản xuất chất bôi trơn tổng hợp và chất lỏng chức năng. Các đặc tính của nó góp phần cải thiện khả năng bôi trơn, độ ổn định nhiệt và khả năng chống oxy hóa, làm cho nó trở nên có giá trị trong các ứng dụng bôi trơn ô tô, chất lỏng gia công kim loại và mỡ đặc biệt. Ngoài ra, 1,10-dioctyldecanedioate đóng vai trò là tiền chất trong tổng hợp các hóa chất và phụ gia đặc biệt được sử dụng trong nhiều quy trình công nghiệp khác nhau. Khả năng phản ứng hóa học và tính tương thích với các hợp chất khác làm cho nó hữu ích trong việc tạo ra các công thức tùy chỉnh phù hợp với các yêu cầu công nghiệp cụ thể. Hơn nữa, nó được ứng dụng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân, nơi nó đóng vai trò là thành phần trong công thức của các chất làm mềm và dưỡng da. Khả năng cải thiện kết cấu sản phẩm, độ ẩm và cảm giác trên da góp phần vào sự phát triển của các sản phẩm mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân chất lượng cao như kem dưỡng da, kem và nhũ tương. Nhìn chung, các ứng dụng đa dạng của 1,10-dioctyldecanedioate bao gồm hóa học polymer, cao su và chất đàn hồi, lớp phủ đặc biệt, chất bôi trơn và chất lỏng chức năng, hóa chất đặc biệt và mỹ phẩm. Các đặc tính đa năng của nó góp phần nâng cao hiệu suất vật liệu, tạo điều kiện thuận lợi cho hiệu quả quy trình và cho phép sản xuất các vật liệu tiên tiến trong nhiều ngành công nghiệp.
| Bố cục | C26H50O4 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Bột trắng |
| Số CAS | 2432-87-3 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








