1,1′,2,2′,3,3′,4,4′,5,5′-decamethyl Ferrocenium hexafluorophosphate CAS:54182-44-4
Decamethylferrocenium đóng vai trò là chất hoạt động oxy hóa khử và chất oxy hóa có giá trị trong nhiều biến đổi hóa học, bao gồm các phản ứng oxy hóa, các quá trình điện hóa và tổng hợp hữu cơ trung gian oxy hóa khử. Việc sử dụng nó như một chất truyền electron góp phần tạo ra các cation gốc tự do một cách hiệu quả và quá trình oxy hóa chọn lọc các chất nền hữu cơ, hỗ trợ sự phát triển của các chất trung gian dược phẩm, hóa chất chuyên dụng và vật liệu tiên tiến. Ngoài ra, decamethylferrocenium còn được ứng dụng như một thành phần quan trọng trong việc điều chế các vật liệu hoạt động oxy hóa khử, chẳng hạn như polyme dẫn điện, hệ thống điện sắc và thiết bị lưu trữ năng lượng. Việc kết hợp nó vào các vật liệu này mang lại các tính chất điện hóa mong muốn, làm cho nó trở nên quan trọng trong việc phát triển các điện cực hiệu suất cao, công nghệ lưu trữ năng lượng và vật liệu chức năng cho các ứng dụng điện tử. Hơn nữa, các dẫn xuất của decamethylferrocenium được sử dụng trong thiết kế và tổng hợp các phức chất hữu cơ kim loại và các chất hoạt động oxy hóa khử cho nhiều ứng dụng nghiên cứu và công nghiệp. Các tính chất oxy hóa khử độc đáo và độ ổn định của chúng làm cho chúng trở thành các khối xây dựng có giá trị để xây dựng các hợp chất chứa kim loại mới với khả năng phản ứng và chức năng được điều chỉnh, hỗ trợ những tiến bộ trong hóa học phối hợp, xúc tác và khoa học vật liệu. Tóm lại, 1,1',2,2',3,3',4,4',5,5'-decamethyl ferrocenium hexafluorophosphate, hay decamethylferrocenium, đóng vai trò then chốt trong hóa học oxy hóa khử, khoa học vật liệu và tổng hợp hữu cơ kim loại, thúc đẩy sự đổi mới trên nhiều lĩnh vực và góp phần vào sự tiến bộ của các công nghệ dựa trên oxy hóa khử, vật liệu chức năng và nghiên cứu hóa học. Khả năng phản ứng đa dạng và các đặc tính điện hóa của nó làm cho nó trở thành một công cụ quý giá cho các nhà nghiên cứu và các chuyên gia trong ngành đang tìm cách phát triển các quy trình oxy hóa khử mới, vật liệu chức năng và các giải pháp công nghệ.
| Bố cục | C20H30F6FeP |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Sức mạnh của người da trắng |
| Số CAS | 54182-44-4 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








