1,1,3,3-TetramethylGuanidine CAS:80-70-6
Tính chất đa dụng của 1,1,3,3-TetramethylGuanidine cho phép ứng dụng nó trong nhiều lĩnh vực tổng hợp hữu cơ, xúc tác và biến đổi hóa học, góp phần đáng kể vào sự tiến bộ trong các phương pháp tổng hợp và phát triển quy trình. Trong tổng hợp hữu cơ, 1,1,3,3-TetramethylGuanidine đóng vai trò là một bazơ mạnh để thúc đẩy nhiều phản ứng khác nhau như khử proton, ngưng tụ và các quá trình loại bỏ. Bản chất không ái nhân và tính bazơ mạnh của nó làm cho nó trở thành một thuốc thử lý tưởng để xúc tác các biến đổi liên quan đến proton axit, cho phép tổng hợp các phân tử hữu cơ phức tạp, chất trung gian dược phẩm và vật liệu chức năng. Ngoài ra, vai trò của nó như một chất xúc tác trong các phản ứng hữu cơ, bao gồm các quá trình trùng hợp và ghép nối chéo, nhấn mạnh tầm quan trọng của nó trong việc tạo điều kiện thuận lợi cho các phản ứng tạo liên kết hiệu quả và chọn lọc. Hơn nữa, 1,1,3,3-TetramethylGuanidine được sử dụng trong lĩnh vực tổng hợp dược phẩm và hóa chất nông nghiệp. Việc sử dụng nó như một thuốc thử chính trong điều chế các chất trung gian thuốc và hoạt chất góp phần sản xuất các hợp chất hoạt tính sinh học với nhiều ứng dụng trị liệu và nông nghiệp khác nhau. Bằng cách cho phép xây dựng các khung phân tử phức tạp và các nhóm chức năng, 1,1,3,3-TetramethylGuanidine đóng vai trò quan trọng trong việc mở rộng không gian hóa học của các dược phẩm và chất nông hóa tiềm năng, từ đó hỗ trợ các nỗ lực khám phá thuốc và bảo vệ cây trồng. Hơn nữa, sự tham gia của 1,1,3,3-TetramethylGuanidine còn mở rộng đến hóa học polymer và khoa học vật liệu, nơi nó được sử dụng trong tổng hợp các polymer đặc biệt, nhựa và vật liệu chức năng. Khả năng khởi đầu quá trình trùng hợp và tạo điều kiện cho các phản ứng liên kết chéo cho phép điều chế các cấu trúc polymer được thiết kế riêng với các đặc tính được nâng cao, chẳng hạn như độ ổn định nhiệt cao, độ bám dính và độ bền cơ học. Những ứng dụng này góp phần vào sự phát triển của các vật liệu tiên tiến được sử dụng trong lớp phủ, chất kết dính và các sản phẩm composite, đáp ứng các nhu cầu công nghiệp và công nghệ đa dạng. Nhìn chung, các ứng dụng rộng rãi của 1,1,3,3-TetramethylGuanidine làm nổi bật tầm quan trọng của nó như một chất phản ứng đa năng trong tổng hợp hữu cơ, xúc tác và khoa học vật liệu, nhấn mạnh vai trò then chốt của nó trong việc thúc đẩy nghiên cứu hóa học, đổi mới quy trình và các ứng dụng công nghiệp.
| Bố cục | C6H15N3 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 80-70-6 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |



![Naphtho[1,2-c:5,6-c']bis[1,2,5]thiadiazole CAS:133546-47-1](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/WO70D3S3M@H2JIKQ74.png)
![H-imidazo[1,5-a]pyridin-1-amine hydrochloride CAS:1519867-88-9](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/H@A6_8F9ZLLT0QCOA699.png)



