1,2-Benzisothiazolin-3-One CAS:2634-33-5
1,2-Benzisothiazolin-3-One được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nhờ đặc tính diệt khuẩn và bảo quản mạnh mẽ. Trong lĩnh vực quy trình công nghiệp và sản xuất, nó được sử dụng như một thành phần quan trọng trong sản xuất các hệ thống gốc nước như sơn, chất kết dính và chất lỏng gia công kim loại. Bằng cách ức chế sự phát triển của vi sinh vật, hợp chất này đảm bảo tính toàn vẹn, ổn định và tuổi thọ của sản phẩm, từ đó bảo vệ chất lượng hàng hóa sản xuất và giảm thiểu nguy cơ hư hỏng do hoạt động của vi sinh vật. Trong ngành xây dựng, 1,2-Benzisothiazolin-3-One được sử dụng trong công thức của các lớp phủ bảo vệ, chất bịt kín và vật liệu xây dựng để chống lại sự xuống cấp của vi sinh vật và duy trì tính toàn vẹn cấu trúc. Khả năng ngăn chặn sự phát triển của tảo, nấm mốc và các vi sinh vật khác giúp bảo tồn tính thẩm mỹ và chức năng của các bề mặt kiến trúc và vật liệu xây dựng, góp phần vào độ bền và tuổi thọ của môi trường xây dựng. Hơn nữa, trong lĩnh vực sản phẩm chăm sóc cá nhân và gia dụng, hợp chất này đóng vai trò quan trọng như một chất bảo quản trong các sản phẩm như dầu gội, xà phòng, chất tẩy rửa và mỹ phẩm. Bằng cách ngăn ngừa hiệu quả sự nhiễm khuẩn, chất này đảm bảo an toàn, chất lượng và thời hạn sử dụng của các sản phẩm tiêu dùng, từ đó nâng cao tính hữu dụng và độ tin cậy cho người tiêu dùng. Ngoài ra, 1,2-Benzisothiazolin-3-One còn được ứng dụng trong việc bảo quản chất lỏng cắt gọt, chất lỏng thủy lực và các chất lỏng công nghiệp khác, giúp ức chế sự phát triển của các vi sinh vật có hại có thể làm giảm hiệu suất và tuổi thọ của các chất lỏng này. Việc bổ sung chất này vào các công thức giúp hỗ trợ hiệu quả hoạt động và tuổi thọ thiết bị trong nhiều môi trường công nghiệp khác nhau. Tóm lại, phạm vi ứng dụng rộng rãi của 1,2-Benzisothiazolin-3-One nhấn mạnh tầm quan trọng của nó trong việc bảo quản chất lượng sản phẩm, bảo vệ vật liệu và bề mặt, và đảm bảo an toàn và hiệu quả của hàng tiêu dùng trong nhiều ngành công nghiệp, từ sản xuất và xây dựng đến chăm sóc cá nhân và quản lý chất lỏng. Vai trò của nó như một chất diệt khuẩn và chất bảo quản hiệu quả góp phần duy trì vệ sinh, độ bền và hiệu suất trong nhiều bối cảnh công nghiệp và gia đình khác nhau.
| Bố cục | C7H5NOS |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 2634-33-5 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








