1,2-Phthalicdicarboxaldehyde CAS:643-79-8
1,2-Phthalicdicarboxaldehyde, còn được gọi là 1,2-benzenedicarboxaldehyde, đóng vai trò là khối cấu tạo quan trọng trong tổng hợp thuốc nhuộm, đặc biệt là thuốc nhuộm huỳnh quang và chất làm sáng quang học. Cấu trúc hóa học của nó cho phép tạo ra các chất tạo màu rực rỡ và bền màu được sử dụng trong dệt may, nhựa và mực in. Trong ngành dược phẩm, 1,2-phthalicdicarboxaldehyde được sử dụng làm tiền chất trong tổng hợp các chất trung gian dược phẩm và các hoạt chất dược phẩm (API). Nó góp phần tạo ra nhiều hợp chất trị liệu khác nhau và đóng vai trò trong việc phát triển các loại thuốc và phương pháp điều trị mới. Hơn nữa, hợp chất này được sử dụng trong sản xuất polyme và nhựa, nơi nó hoạt động như một chất liên kết chéo hoặc một thành phần trong các quá trình trùng hợp. Khả năng phản ứng và khả năng tạo liên kết bền vững của nó làm cho nó trở nên có giá trị trong sản xuất các vật liệu hiệu suất cao như lớp phủ, chất kết dính và polyme đặc biệt. Ngoài ra, 1,2-phthalicdicarboxaldehyde được sử dụng trong hóa học phân tích như một thuốc thử để phát hiện và xác định một số nhóm chức và các loài hóa học nhất định. Tính chất phản ứng chọn lọc và khả năng tạo ra các sản phẩm cộng hoặc dẫn xuất khác nhau khiến nó trở thành một công cụ hữu ích trong phân tích và nghiên cứu hóa học. Hơn nữa, hợp chất này đang được nghiên cứu về các ứng dụng tiềm năng trong điện tử hữu cơ và thiết bị quang điện tử do các đặc tính độc đáo của nó, bao gồm bản chất thiếu electron và khả năng sử dụng làm khối cấu tạo cho các vật liệu chức năng trong các ứng dụng điện tử. Nhìn chung, 1,2-phthalicdicarboxaldehyde đóng vai trò quan trọng trong tổng hợp thuốc nhuộm, dược phẩm, polyme và thuốc thử phân tích, góp phần vào sự tiến bộ trong nhiều ngành công nghiệp và lĩnh vực khoa học. Tính chất hóa học đa dạng và các ứng dụng tiềm năng của nó khiến nó trở thành một hợp chất có giá trị trong việc phát triển các sản phẩm và công nghệ đa dạng.
| Bố cục | C8H4O4 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột màu vàng |
| Số CAS | 643-79-8 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |




![4-[4-[(5S)-5-(Aminomethyl)-2-oxo-1,3-oxazolidin-3-yl]phenyl]morpholin-3-one hydrochloride CAS:898543-06-1](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/2W@B12MJ@MSRC1F7ZFH22.png)



