1,4-Dimethylquinolin-2(1H)-one CAS:2584-47-6
1,4-Dimethylquinolin-2(1H)-one đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong tổng hợp dược phẩm nhờ khả năng đưa các đặc điểm cấu trúc cụ thể vào các phân tử mục tiêu. Cấu trúc đặc trưng của nó cho phép điều chế nhiều hợp chất khác nhau với các hoạt tính sinh học tiềm năng hoặc các tính chất hóa học được điều chỉnh, biến nó thành một khối xây dựng thiết yếu cho việc phát triển thuốc và các quy trình hóa học chuyên biệt. Trong nghiên cứu dược phẩm, hợp chất này đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra các ứng viên thuốc và các hoạt chất dược phẩm (API), góp phần vào việc sản xuất các chất có liên quan đến điều trị. Ngoài ra, nó còn là tiền chất quý giá cho việc xây dựng các chất trung gian chuyên biệt được sử dụng trong sản xuất dược phẩm với các đặc tính được nâng cao. Hơn nữa, 1,4-Dimethylquinolin-2(1H)-one được ứng dụng trong hóa dược, hỗ trợ phát triển các hợp chất hoạt tính sinh học và các dẫn xuất thuốc cần thiết cho nghiên cứu dược phẩm và các nỗ lực khám phá thuốc. Khả năng phản ứng của nó cho phép sửa đổi các cấu trúc hóa học để tạo ra các đặc tính dược lý và tương tác sinh học mong muốn. Tầm quan trọng của hợp chất này còn mở rộng đến khoa học vật liệu và sản xuất hóa chất chuyên dụng, nơi tính chất đa năng của nó cho phép điều chế các vật liệu chức năng và các thực thể hóa học với các đặc tính được điều chỉnh cho các ứng dụng công nghiệp cụ thể. Các ứng dụng này bao gồm sản xuất các hóa chất tinh khiết cần thiết cho nhiều quy trình công nghiệp khác nhau, cũng như đóng vai trò là thành phần chính trong tổng hợp thuốc nhuộm và chất màu. Tóm lại, 1,4-Dimethylquinolin-2(1H)-one là một thành phần cơ bản trong tổng hợp dược phẩm và hóa chất, cho phép tạo ra các hợp chất tiên tiến với các đặc tính và hoạt tính sinh học được điều chỉnh phù hợp. Tính hữu dụng rộng rãi và tầm quan trọng của nó trong tổng hợp hữu cơ khiến nó trở thành một tài sản không thể thiếu trong cả nghiên cứu học thuật và ứng dụng công nghiệp, góp phần vào những tiến bộ trong việc khám phá thuốc và sản xuất hóa chất.
| Bố cục | C11H11NO |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Sức mạnh của người da trắng |
| Số CAS | 2584-47-6 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |





![(2S,4R)-4-amino-1-[(tert-butoxy)carbonyl]pyrrolidine-2-carboxylic acid CAS:132622-69-6](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/K@NIE7HBAEP6E7J7DS22.png)


