1H-Pyrazolo[3,4-c]pyridin-5(6H)-one CAS:1049672-77-6
1H-Pyrazolo[3,4-c]pyridin-5(6H)-one đóng vai trò là khối cấu tạo đa năng trong tổng hợp dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và hóa chất chuyên dụng. Bản chất dị vòng của nó cho phép đưa các chức năng cụ thể vào các phân tử mục tiêu, tạo điều kiện sản xuất các hợp chất đa dạng với các hoạt tính sinh học tiềm năng hoặc các tính chất hóa học được điều chỉnh theo yêu cầu. Trong nghiên cứu dược phẩm, hợp chất này đóng vai trò then chốt trong việc tạo ra các ứng viên thuốc và các hoạt chất dược phẩm (API), góp phần vào sự phát triển của các chất có liên quan đến điều trị. Ngoài ra, nó còn là một khối cấu tạo có giá trị để xây dựng các chất trung gian chuyên dụng được sử dụng trong sản xuất dược phẩm với các đặc tính được nâng cao. Hơn nữa, 1H-Pyrazolo[3,4-c]pyridin-5(6H)-one được ứng dụng trong tổng hợp hóa chất nông nghiệp, hỗ trợ phát triển các chất bảo vệ cây trồng và thuốc trừ sâu cần thiết cho sự bền vững và năng suất nông nghiệp. Tính linh hoạt về cấu trúc của nó cho phép sửa đổi các cấu trúc hóa học để tạo ra các đặc tính mong muốn nhằm kiểm soát dịch hại và bảo vệ cây trồng hiệu quả. Ý nghĩa của hợp chất này mở rộng đến khoa học vật liệu và sản xuất hóa chất chuyên dụng, nơi tính chất đa năng của nó cho phép điều chế các vật liệu chức năng và các thực thể hóa học với các đặc tính được điều chỉnh cho các ứng dụng công nghiệp cụ thể, bao gồm sản xuất polyme và chất hoạt động bề mặt. Tóm lại, 1H-Pyrazolo[3,4-c]pyridin-5(6H)-one là một thành phần cơ bản trong nghiên cứu dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và khoa học vật liệu, đóng vai trò quan trọng trong tổng hợp các hợp chất thiết yếu cho chăm sóc sức khỏe, nông nghiệp và công nghiệp. Tính hữu dụng và tầm quan trọng rộng rãi của nó nhấn mạnh tầm quan trọng của nó trong nhiều lĩnh vực tổng hợp hóa học và phát triển sản phẩm.
| Bố cục | C6H5N3O |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Sức mạnh của người da trắng |
| Số CAS | 1049672-77-6 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |

![1H-Pyrazolo[3,4-c]pyridin-5(6H)-one CAS:1049672-77-6 Hình ảnh nổi bật](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/OQ@BHHSQYIMHECZWKG_BXM3.png)
![1H-Pyrazolo[3,4-c]pyridin-5(6H)-one CAS:1049672-77-6](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/OQ@BHHSQYIMHECZWKG_BXM3-300x300.png)




![2-Amino-3H-pyrimido[4,5-b]indol-4(9H)-one CAS:171179-93-4](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/6FOL1BS0UMD0X9Z402227.png)
