2-[2-(4-Chlorophenyl)ethyl]-2-(1,1-dimethyl)-oxirane CAS:80443-63-6
Ứng dụng của 2-[2-(4-Chlorophenyl)ethyl]-2-(1,1-dimethyl)-oxirane chủ yếu tập trung vào vai trò của nó như một loại thuốc trừ sâu trong nông nghiệp và các sáng kiến về sức khỏe cộng đồng. Do hoạt tính diệt côn trùng mạnh mẽ, hợp chất này được kết hợp vào các công thức được thiết kế để kiểm soát và loại bỏ nhiều loại sâu hại nông nghiệp, bao gồm cả các loại côn trùng gây hại cho cây trồng và các cơ sở lưu trữ. Hiệu quả của nó trong việc quản lý quần thể sâu hại góp phần bảo vệ năng suất cây trồng và tài nguyên nông nghiệp. Hơn nữa, 2-[2-(4-Chlorophenyl)ethyl]-2-(1,1-dimethyl)-oxirane được sử dụng trong các chương trình sức khỏe cộng đồng nhằm kiểm soát các vật trung gian truyền bệnh như muỗi và ruồi. Tính chất diệt côn trùng của nó hỗ trợ các nỗ lực giảm thiểu các bệnh do vật trung gian truyền bệnh bằng cách nhắm mục tiêu và giảm quần thể côn trùng trong môi trường dân cư, công nghiệp và môi trường, do đó góp phần phòng ngừa bệnh tật và bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Bên cạnh các công dụng diệt côn trùng chính, hợp chất này còn có liên quan trong các hoạt động nghiên cứu và phát triển tập trung vào việc hiểu các cơ chế kháng thuốc của côn trùng và tối ưu hóa các chiến lược quản lý dịch hại. Bằng cách nghiên cứu tác động của nó lên các loài gây hại mục tiêu và tìm kiếm các cải tiến công thức, các nhà nghiên cứu nỗ lực cải thiện hiệu quả và tính bền vững của các biện pháp kiểm soát côn trùng, giải quyết các thách thức liên quan đến kháng thuốc trừ sâu và tác động môi trường. Nhìn chung, việc sử dụng 2-[2-(4-Chlorophenyl)ethyl]-2-(1,1-dimethyl)-oxirane nhấn mạnh tầm quan trọng của nó trong kiểm soát dịch hại nông nghiệp, các biện pháp can thiệp y tế công cộng và các nghiên cứu khoa học nhằm thúc đẩy các phương pháp hiệu quả và bền vững để quản lý quần thể côn trùng. Vai trò của nó trong việc hỗ trợ an ninh lương thực, y tế công cộng và quản lý môi trường làm nổi bật tầm quan trọng của nó trong việc giải quyết các thách thức quan trọng liên quan đến bệnh do côn trùng truyền và năng suất nông nghiệp.
| Bố cục | C14H19ClO |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 80443-63-6 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |

![2-[2-(4-Chlorophenyl)ethyl]-2-(1,1-dimethyl)-oxirane CAS:80443-63-6 Hình ảnh nổi bật](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/CMGYQWFMYMAW61CV3X50.png)
![2-[2-(4-Chlorophenyl)ethyl]-2-(1,1-dimethyl)-oxirane CAS:80443-63-6](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/CMGYQWFMYMAW61CV3X50-300x300.png)





