2-(2-Chloroethoxy)ethanol CAS:628-89-7
2-(2-Chloroethoxy)ethanol, hay ethylene glycol monochloroethyl ether, được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp và lĩnh vực khoa học khác nhau. Tính chất đa dụng và đặc điểm riêng biệt của nó làm cho nó trở thành một thành phần quý giá trong nhiều quy trình và sản phẩm. Trong ngành dược phẩm, hợp chất này đóng vai trò là khối xây dựng quan trọng để tổng hợp nhiều thành phần dược phẩm và hợp chất hoạt tính. Các nhà hóa học sử dụng khả năng phản ứng của nó để đưa các nhóm chức năng cụ thể và sửa đổi cấu trúc phân tử, cho phép sản xuất các loại thuốc và tác nhân trị liệu mới với các đặc tính mong muốn. Hơn nữa, 2-(2-Chloroethoxy)ethanol được sử dụng rộng rãi trong công thức sơn, chất phủ và chất kết dính như một dung môi có khả năng hòa tan tuyệt vời. Khả năng hòa tan nhiều loại chất của nó làm cho nó trở thành một thành phần thiết yếu trong công thức các lớp phủ, vecni và chất xử lý bề mặt hiệu suất cao được sử dụng trong xây dựng, ô tô và các ứng dụng công nghiệp. Ngoài ra, hợp chất này đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong sản xuất hóa chất nông nghiệp và thuốc bảo vệ thực vật. Bằng cách kết hợp ethylene glycol monochloroethyl ether vào quá trình tổng hợp thuốc diệt cỏ, thuốc trừ sâu và thuốc diệt nấm, các nhà nghiên cứu có thể nâng cao hiệu quả và độ ổn định của các hóa chất nông nghiệp, góp phần cải thiện năng suất cây trồng và các chiến lược kiểm soát dịch hại. Hơn nữa, 2-(2-Chloroethoxy)ethanol đóng vai trò quan trọng trong các phòng thí nghiệm nghiên cứu để thực hiện các chuyển hóa hữu cơ và phản ứng hóa học. Khả năng sử dụng nó như một dung môi và chất phản ứng tạo điều kiện thuận lợi cho việc điều chế các phân tử phức tạp và nghiên cứu cơ chế phản ứng, hỗ trợ những tiến bộ trong hóa học hữu cơ và khoa học vật liệu. Nhìn chung, các ứng dụng đa dạng của 2-(2-Chloroethoxy)ethanol nhấn mạnh tầm quan trọng của nó trong các quy trình công nghiệp, công thức sản phẩm, phát triển dược phẩm và nghiên cứu khoa học, làm nổi bật tính linh hoạt và ý nghĩa của nó trong nhiều lĩnh vực của ngành công nghiệp hóa chất.
| Bố cục | C4H9ClO2 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 628-89-7 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








