Axit 2-amino-3-(4-hydroxyphenyl)propanoic CAS:556-03-6
Tác dụng đối với bệnh Parkinson: L-DOPA là loại thuốc hiệu quả nhất để điều trị bệnh Parkinson. Bệnh Parkinson là do sự thiếu hụt dopamine ở các vùng cụ thể của não bộ. L-DOPA là tiền chất của dopamine và có thể vượt qua hàng rào máu não để tăng mức dopamine, từ đó làm giảm các triệu chứng vận động của bệnh.
Ứng dụng trong điều trị bệnh Parkinson: L-DOPA thường được sử dụng kết hợp với chất ức chế decarboxylase ngoại vi (như carbidopa) để tăng cường hiệu quả. Chất ức chế decarboxylase ngăn chặn sự chuyển đổi L-DOPA thành dopamine trong các mô ngoại vi, cho phép nhiều L-DOPA hơn đến được não.
Kiểm soát các triệu chứng vận động: L-DOPA giúp giảm các triệu chứng vận động liên quan đến bệnh Parkinson, bao gồm run rẩy, cứng cơ, chậm vận động (bradykinesia) và mất ổn định tư thế. Thuốc cải thiện chức năng vận động và cho phép bệnh nhân lấy lại một phần khả năng kiểm soát các chuyển động của mình.
Tác dụng phụ: Mặc dù L-DOPA nhìn chung hiệu quả trong việc kiểm soát các triệu chứng của bệnh Parkinson, nhưng nó cũng có thể dẫn đến một số tác dụng phụ. Những tác dụng phụ này có thể bao gồm rối loạn vận động (các cử động không tự chủ), các vấn đề về đường tiêu hóa (như buồn nôn, nôn mửa và táo bón), huyết áp thấp, ảo giác và thay đổi tâm trạng. Mức độ nghiêm trọng của các tác dụng phụ có thể khác nhau và cần được theo dõi cẩn thận cũng như điều chỉnh liều lượng thuốc.
Các ứng dụng khác: Bên cạnh điều trị bệnh Parkinson, L-DOPA đã được nghiên cứu cho các ứng dụng khác. Nó đã cho thấy tiềm năng trong việc kiểm soát hội chứng chân không yên, một chứng rối loạn đặc trưng bởi sự thôi thúc phải cử động chân, dẫn đến khó chịu và khó ngủ. L-DOPA cũng có thể có tác dụng có lợi trong một số loại loạn trương lực cơ, một chứng rối loạn vận động thần kinh.
| Bố cục | C9H11NO3 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Bột trắng |
| Số CAS | 556-03-6 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








