Axit 2-amino-3-nitrobenzoic CAS:606-18-8
Axit 2-amino-3-nitrobenzoic có nhiều ứng dụng đa dạng trong các ngành công nghiệp dược phẩm, thuốc nhuộm và khoa học vật liệu. Trong nghiên cứu dược phẩm, nó đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong tổng hợp các hợp chất hoạt tính sinh học và các ứng viên thuốc. Đặc điểm cấu trúc của nó cho phép sửa đổi để tăng cường các đặc tính dược lý của các phân tử thu được, làm cho nó trở nên có giá trị trong quá trình khám phá thuốc. Trong ngành công nghiệp thuốc nhuộm, hợp chất này được sử dụng để sản xuất thuốc nhuộm và chất màu. Các tính chất hóa học của nó cho phép tạo ra màu sắc rực rỡ và bền vững trong dệt may, sơn và các ứng dụng liên quan đến màu sắc khác. Axit 2-amino-3-nitrobenzoic góp phần vào sự đa dạng màu sắc có sẵn cho các mục đích công nghiệp khác nhau, tăng cường tính thẩm mỹ và chức năng. Hơn nữa, trong khoa học vật liệu và tổng hợp hữu cơ, axit 2-amino-3-nitrobenzoic được sử dụng để thiết kế các vật liệu chuyên dụng với các đặc tính được điều chỉnh. Các nhà nghiên cứu tận dụng khả năng phản ứng của nó để tổng hợp các vật liệu mới phù hợp cho các ứng dụng như lớp phủ, polyme và linh kiện điện tử. Tính linh hoạt của hợp chất này làm cho nó trở thành một khối xây dựng có giá trị để phát triển các vật liệu tiên tiến đáp ứng nhu cầu công nghiệp đa dạng. Ngoài ra, hợp chất này có thể được sử dụng trong hóa học phân tích như một thuốc thử hoặc chất chuẩn cho mục đích hiệu chuẩn và nhận dạng. Các đặc tính hóa học đặc biệt của nó làm cho nó phù hợp với các kỹ thuật phân tích cụ thể và quy trình kiểm soát chất lượng trong nhiều môi trường phòng thí nghiệm khác nhau, góp phần vào các phép đo chính xác và kết quả đáng tin cậy. Tóm lại, axit 2-amino-3-nitrobenzoic là một hợp chất đa năng với các ứng dụng trải rộng trong dược phẩm, thuốc nhuộm, khoa học vật liệu và hóa học phân tích. Các đặc tính hóa học độc đáo của nó làm cho nó trở nên thiết yếu đối với phát triển thuốc, sản xuất thuốc nhuộm, thiết kế vật liệu và các ứng dụng phân tích, thúc đẩy sự đổi mới và tiến bộ trong nhiều ngành công nghiệp.
| Bố cục | C7H6N2O4 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 606-18-8 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








