Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Các sản phẩm

Axit 2-aminoacetic CAS:56-40-6

Axit 2-aminoacetic, còn được gọi là glycine hoặc axit aminoethanoic, là axit amin không thiết yếu đơn giản nhất. Nó là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học là NH2CH2COOH. Glycine được phân loại là axit amin phân cực, trung tính do chuỗi bên của nó chỉ chứa một nguyên tử hydro. Về cấu trúc, nó là axit amin nhỏ nhất và được coi là khối xây dựng của protein.

Glycine đóng vai trò đa dạng trong các hệ thống sinh học. Nó tham gia vào quá trình tổng hợp protein và cần thiết cho việc sản xuất collagen, một thành phần chính của mô liên kết. Glycine hoạt động như một chất dẫn truyền thần kinh và có tác dụng ức chế hệ thần kinh trung ương, đóng vai trò trong việc điều chỉnh hoạt động thần kinh. Nó cũng tham gia vào quá trình tổng hợp các phân tử quan trọng khác như heme, purine và glutathione.

Hơn nữa, glycine đóng vai trò là tiền chất quan trọng cho quá trình tổng hợp các axit amin khác, chẳng hạn như serine và creatine. Nó là thành phần chính của nhiều phản ứng sinh hóa, bao gồm chuyển hóa glucose thành năng lượng, cũng như giải độc các chất hóa học trong gan.


Chi tiết sản phẩm

Thẻ sản phẩm

Ứng dụng và Tác dụng

Chất dẫn truyền thần kinh: Glycine hoạt động như một chất dẫn truyền thần kinh ức chế trong hệ thần kinh trung ương. Nó liên kết với các thụ thể đặc hiệu trong não và tủy sống, làm giảm hoạt động của các tế bào thần kinh và thúc đẩy sự thư giãn. Tác dụng này được sử dụng trong điều trị chứng mất ngủ, lo âu và các rối loạn thần kinh khác.

Chăm sóc da và tóc: Glycine được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da và tóc nhờ đặc tính dưỡng ẩm và chống oxy hóa. Nó giúp cải thiện độ ẩm cho da, thúc đẩy tổng hợp collagen, giảm nếp nhăn và tăng cường sức khỏe da đầu.

Dinh dưỡng thể thao: Glycine thường được sử dụng như một chất bổ sung trong dinh dưỡng thể thao nhờ vai trò của nó trong tổng hợp protein và phục hồi cơ bắp. Nó cũng có thể hỗ trợ hiệu suất và phục hồi trong quá trình tập luyện cường độ cao.

Hỗ trợ sức khỏe tâm thần: Một số nghiên cứu cho thấy việc bổ sung glycine có thể có tác động tích cực đến sức khỏe tâm thần. Nó đã được nghiên cứu về vai trò tiềm năng trong việc giảm các triệu chứng của bệnh tâm thần phân liệt, trầm cảm và rối loạn lo âu.

Khả năng tạo phức với kim loại: Glycine có khả năng tạo phức hoặc liên kết với các ion kim loại, điều này làm cho nó hữu ích trong nhiều ứng dụng công nghiệp. Nó được sử dụng trong mạ kim loại, sản xuất hóa chất và như một chất ổn định cho mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Ngành công nghiệp thực phẩm và đồ uống: Glycine thường được sử dụng như một chất phụ gia thực phẩm cho nhiều mục đích khác nhau, bao gồm tăng cường hương vị, điều chỉnh độ pH, và như một chất ổn định và bảo quản. Nó được phân loại là chất được công nhận là an toàn (GRAS) bởi Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA).

Dinh dưỡng động vật: Glycine được thêm vào thức ăn và các chất bổ sung cho động vật để tăng cường giá trị dinh dưỡng. Nó giúp cải thiện khả năng hấp thụ protein, tăng trưởng và sức khỏe tổng thể của vật nuôi.

Ứng dụng trong dược phẩm: Glycine được sử dụng trong nhiều công thức dược phẩm như một chất đệm, chất điều chỉnh pH hoặc chất ổn định. Nó cũng được sử dụng làm tiền chất trong quá trình tổng hợp nhiều loại thuốc và chất trung gian dược phẩm.

Đóng gói sản phẩm:

试剂包装2

Thông tin bổ sung:

Bố cục C2H5NO2
Xét nghiệm 99%
Vẻ bề ngoài Bột trắng
Số CAS 56-40-6
Đóng gói Nhỏ và lớn
Hạn sử dụng 2 năm
Kho Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát.
Chứng nhận ISO.

 


  • Trước:
  • Kế tiếp:

  • Hãy viết tin nhắn của bạn vào đây và gửi cho chúng tôi.