2-aminothiophene-3-carbonitrile CAS:4651-82-5
2-Aminothiophene-3-carbonitrile có nhiều ứng dụng đa dạng trong các ngành công nghiệp và lĩnh vực khoa học. Trong tổng hợp hữu cơ, nó đóng vai trò là khối cấu tạo quan trọng để tạo ra các phân tử phức tạp, bao gồm các chất trung gian dược phẩm và hóa chất chuyên dụng. Tính linh hoạt về cấu trúc của nó cho phép phát triển các hợp chất mới, tạo điều kiện thuận lợi cho những tiến bộ trong việc khám phá thuốc, khoa học vật liệu và các lĩnh vực khác. Trong ngành dược phẩm, 2-Aminothiophene-3-carbonitrile được sử dụng như một chất trung gian quan trọng trong tổng hợp các phân tử hoạt tính sinh học và các tác nhân dược phẩm. Hợp chất này đóng vai trò quan trọng trong việc sản xuất nhiều ứng viên thuốc khác nhau, hỗ trợ phát triển các phương pháp điều trị cho nhiều bệnh lý khác nhau. Ngoài ra, vai trò của nó trong nghiên cứu dược phẩm góp phần vào việc khám phá các thực thể hóa học mới và phát triển các hợp chất dược lý tiên tiến với các đặc tính được nâng cao. Hơn nữa, hợp chất này có liên quan đến các ứng dụng khoa học vật liệu. Các đặc tính độc đáo của nó làm cho nó phù hợp để kết hợp vào các vật liệu chuyên dụng, chẳng hạn như polyme, lớp phủ và chất kết dính, nơi nó có thể mang lại các đặc tính mong muốn cụ thể cho các sản phẩm cuối cùng. Điều này hỗ trợ những tiến bộ trong công nghệ vật liệu và đổi mới sản phẩm, trải rộng các lĩnh vực từ điện tử đến xây dựng. Hơn nữa, 2-Aminothiophene-3-carbonitrile có ý nghĩa quan trọng trong các nỗ lực nghiên cứu khoa học học thuật và công nghiệp. Việc sử dụng nó như một chất phản ứng và chất trung gian quan trọng cho phép khám phá các phản ứng hóa học mới, các phương pháp tổng hợp và các nghiên cứu cơ chế, góp phần vào việc khám phá và hiểu biết về các quy trình hóa học mới và các ứng dụng tiềm năng của chúng trong nhiều lĩnh vực khoa học khác nhau. Nhìn chung, 2-Aminothiophene-3-carbonitrile là một hợp chất đa năng với các ứng dụng quan trọng trong dược phẩm, khoa học vật liệu, tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu khoa học. Tính hữu dụng đa diện của nó nhấn mạnh tầm quan trọng của nó như một thành phần cơ bản trong việc thúc đẩy nhiều ngành công nghiệp và lĩnh vực khoa học, từ y học và kỹ thuật vật liệu đến đổi mới hóa học và phát triển thuốc.
| Bố cục | C5H4N2S |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 4651-82-5 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








