2-bromoethyl(diphenyl)sulfanium,trifluoromethanesulfonate CAS:247129-85-7
2-Bromoethyl(diphenyl)sulfanium trifluoromethanesulfonate là một chất phản ứng và chất xúc tác có giá trị trong nhiều ứng dụng tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu hóa học. Trong hóa học hữu cơ, nó được sử dụng để tổng hợp các phân tử hữu cơ phức tạp và sửa đổi các nhóm chức nhờ khả năng xúc tác các biến đổi hóa học đa dạng. Tính linh hoạt của nó làm cho nó trở nên không thể thiếu trong việc tạo ra các hợp chất và vật liệu mới cần thiết cho việc phát hiện thuốc, khoa học vật liệu và kỹ thuật hóa học. Hơn nữa, hợp chất này được ứng dụng như một chất trung gian quan trọng trong tổng hợp dược phẩm, góp phần vào việc sản xuất các hợp chất dược phẩm và các hoạt chất dược phẩm (API). Việc sử dụng nó trong hóa dược cho phép phát triển và sửa đổi các cấu trúc phân tử cần thiết cho sự tiến bộ của các ứng cử viên thuốc tiềm năng và các tác nhân điều trị, hỗ trợ đổi mới trong ngành dược phẩm và nghiên cứu y học. Ngoài ra, 2-Bromoethyl(diphenyl)sulfanium trifluoromethanesulfonate được sử dụng trong các nghiên cứu học thuật và công nghiệp để điều tra các phản ứng hóa học mới và các phương pháp tổng hợp. Vai trò của nó như một chất trung gian tổng hợp đa năng cho phép các nhà khoa học khám phá các con đường đổi mới để tạo ra các hợp chất đa dạng, thúc đẩy sự tiến bộ trong các lĩnh vực như hóa học hữu cơ, khoa học vật liệu và kỹ thuật hóa học. Hơn nữa, nó góp phần vào sự phát triển của các hóa chất chuyên dụng được sử dụng trong nhiều quy trình công nghiệp và sản phẩm tiêu dùng, làm nổi bật tầm quan trọng của nó trong ngành công nghiệp hóa chất rộng lớn hơn. Nhìn chung, tính hữu dụng và khả năng phản ứng đa dạng của hợp chất này nhấn mạnh đóng góp then chốt của nó đối với tổng hợp hữu cơ, dược phẩm, hóa chất chuyên dụng và nghiên cứu hóa học, nhấn mạnh vai trò không thể thiếu của nó trong việc thúc đẩy những tiến bộ trong đổi mới hóa học và ứng dụng công nghiệp.
| Bố cục | C16H15BrF3O3S2 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Bột trắng |
| Số CAS | 247129-85-7 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








![tert-Butyl 8-hydroxy-5-azaspiro[2,5]octane-5-carboxylate CAS:955028-95-2](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/314.jpg)