2-butyl-4-chloro-4,5-dihydro-5-hydroxymethyl-1-[2'-(2-triphenylmethyl-1,2,3,4-2H-tetrazol-5-yl)-1,1'-biphenyl-4-methyl]-1H-imidazole CAS:133909-99-6
Hợp chất 2-butyl-4-chloro-4,5-dihydro-5-hydroxymethyl-1-[2'-(2-triphenylmethyl-1,2,3,4-2H-tetrazol-5-yl)-1,1'-biphenyl-4-methyl]-1H-imidazole có nhiều ứng dụng tiềm năng trong nghiên cứu khoa học và phát triển dược phẩm. Cấu trúc và tính chất độc đáo của nó làm cho nó phù hợp với nhiều mục đích: Nghiên cứu: Hợp chất này thường được sử dụng như một công cụ trong nghiên cứu hóa học và dược phẩm do cấu trúc phức tạp và khả năng phản ứng của nó. Các nhà khoa học nghiên cứu hành vi và sự tương tác của nó với các hợp chất khác để hiểu rõ hơn về các quá trình hóa học và tương tác thuốc tiềm năng. Phát triển thuốc: Hợp chất này có thể được nghiên cứu về các đặc tính dược lý và tiềm năng sử dụng trong việc phát triển các loại thuốc mới. Các đặc điểm cấu trúc của nó có thể làm cho nó phù hợp để nhắm mục tiêu vào các con đường sinh học hoặc thụ thể cụ thể, góp phần vào việc phát triển các tác nhân điều trị mới. Nghiên cứu sinh học: Các nhà nghiên cứu có thể sử dụng hợp chất này để nghiên cứu tác động của nó lên các hệ thống sinh học, chẳng hạn như nuôi cấy tế bào hoặc mô hình động vật. Bằng cách hiểu cách hợp chất tương tác với các sinh vật sống, các nhà khoa học có thể khám phá ra các ứng dụng tiềm năng trong sinh học và y học. Tổng hợp hóa học: Cấu trúc độc đáo của hợp chất này cũng có thể làm cho nó trở nên có giá trị trong tổng hợp hữu cơ và việc tạo ra các hợp chất hóa học khác. Các nhóm chức và khả năng phản ứng của nó có thể cho phép sử dụng nó như một khối xây dựng trong việc sản xuất các phân tử mới với các đặc tính cụ thể. Nhìn chung, tính linh hoạt và thành phần đặc biệt của hợp chất này định vị nó như một tài sản quý giá trong nhiều nỗ lực khoa học và dược phẩm, đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy kiến thức và đóng góp vào sự phát triển của các sản phẩm và công nghệ mới.
| Bố cục | C41H37ClN6O |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 133909-99-6 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |

![2-butyl-4-chloro-4,5-dihydro-5-hydroxymethyl-1-[2'-(2-triphenylmethyl-1,2,3,4-2H-tetrazol-5-yl)-1,1'-biphenyl-4-methyl]-1H-imidazole CAS:133909-99-6 Hình ảnh nổi bật](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/WO70D3S3M@H2JIKQ9.png)
![2-butyl-4-chloro-4,5-dihydro-5-hydroxymethyl-1-[2'-(2-triphenylmethyl-1,2,3,4-2H-tetrazol-5-yl)-1,1'-biphenyl-4-methyl]-1H-imidazole CAS:133909-99-6](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/WO70D3S3M@H2JIKQ9-300x300.png)





