2-Chloro-5-aminophenol CAS:6358-06-1
2-Chloro-5-aminophenol có ý nghĩa quan trọng trong nhiều ứng dụng công nghiệp và nghiên cứu nhờ các đặc tính hóa học độc đáo của nó. Một trong những ứng dụng chính của nó là trong tổng hợp các hợp chất dược phẩm. Nó đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong sản xuất thuốc, góp phần phát triển các loại thuốc thiết yếu để điều trị nhiều bệnh lý khác nhau. Hơn nữa, hợp chất này đóng vai trò quan trọng trong lĩnh vực sản xuất thuốc nhuộm. Cấu trúc hóa học của nó cho phép sử dụng trong sản xuất thuốc nhuộm và chất màu cho dệt may, nhựa và các vật liệu khác. Sự hiện diện của 2-Chloro-5-aminophenol trong công thức thuốc nhuộm tạo điều kiện thuận lợi cho việc tạo ra nhiều màu sắc và sắc thái khác nhau, nâng cao tính thẩm mỹ của sản phẩm cuối cùng. Ngoài dược phẩm và thuốc nhuộm, 2-Chloro-5-aminophenol còn được ứng dụng trong lĩnh vực hóa chất nông nghiệp. Nó được sử dụng trong tổng hợp thuốc trừ sâu và thuốc diệt cỏ, góp phần tạo ra các sản phẩm nông nghiệp hiệu quả để kiểm soát sâu bệnh và cỏ dại. Các đặc tính của hợp chất này giúp cải thiện năng suất cây trồng và bảo vệ cây trồng khỏi các sinh vật gây hại, từ đó hỗ trợ các thực hành nông nghiệp bền vững. Hơn nữa, hợp chất đa năng này cũng được sử dụng trong các hoạt động nghiên cứu và phát triển. Các nhà khoa học và nhà nghiên cứu sử dụng 2-Chloro-5-aminophenol như một khối cấu tạo quan trọng để tổng hợp các hợp chất hữu cơ mới với các đặc tính được thiết kế riêng. Tính linh hoạt và khả năng phản ứng của nó cho phép tạo ra các phân tử tùy chỉnh, thúc đẩy những tiến bộ trong các lĩnh vực như khoa học vật liệu, hóa sinh và nghiên cứu dược phẩm. Tóm lại, 2-Chloro-5-aminophenol đóng vai trò then chốt trong tổng hợp dược phẩm, thuốc nhuộm, hóa chất nông nghiệp và trong các ứng dụng nghiên cứu. Những đóng góp đa diện của nó nhấn mạnh tầm quan trọng của nó trong nhiều ngành công nghiệp và làm nổi bật vai trò của nó trong việc thúc đẩy đổi mới và tiến bộ trong hóa học và các lĩnh vực liên quan.
| Bố cục | C6H6ClNO |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 6358-06-1 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








