2-Cyano-4′-methylbiphenyl; OTBN CAS:114772-53-1
2-Cyano-4'-methylbiphenyl, thường được gọi là OTBN, được ứng dụng trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau nhờ các đặc tính hóa học độc đáo của nó. Trong lĩnh vực tổng hợp hữu cơ, nó đóng vai trò là khối xây dựng đa năng để sản xuất nhiều hợp chất khác nhau. Các nhóm chức của nó tạo cơ hội cho việc đưa vào các chức năng hóa học cụ thể, cho phép tạo ra các phân tử đa dạng với các đặc tính được điều chỉnh cho các ứng dụng như dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và khoa học vật liệu. Trong ngành dược phẩm, các dẫn xuất của 2-Cyano-4'-methylbiphenyl có thể thể hiện các hoạt tính sinh học và được sử dụng làm chất trung gian hoặc nguyên liệu ban đầu trong việc khám phá và phát triển thuốc. Các hợp chất này có thể trải qua các sửa đổi hoặc tối ưu hóa hơn nữa để tăng cường các đặc tính dược lý và tác dụng điều trị tiềm năng. Hơn nữa, OTBN có thể được sử dụng trong tổng hợp tinh thể lỏng hoặc chất bán dẫn hữu cơ. Các đặc điểm cấu trúc của nó góp phần vào sự phát triển của các vật liệu có các đặc tính điện tử mong muốn, chẳng hạn như độ linh động của chất mang điện tích cao hoặc mức năng lượng có thể điều chỉnh, rất quan trọng cho các ứng dụng trong điện tử và quang điện tử. Ngoài ra, hợp chất này có thể được ứng dụng trong khoa học vật liệu và hóa học polyme. Việc kết hợp chất này vào ma trận polymer có thể làm thay đổi các tính chất như độ ổn định nhiệt, độ bền cơ học hoặc độ bám dính, góp phần phát triển các vật liệu chức năng cho các ứng dụng từ lớp phủ đến chất kết dính. Hơn nữa, 2-Cyano-4'-methylbiphenyl (OTBN) được sử dụng trong nghiên cứu phòng thí nghiệm như một hợp chất tham chiếu hoặc chuẩn cho mục đích phân tích. Cấu trúc hóa học đã biết của nó cho phép nhận dạng và định lượng trong các kỹ thuật phân tích khác nhau, hỗ trợ kiểm soát chất lượng và các nghiên cứu. Nhìn chung, 2-Cyano-4'-methylbiphenyl (OTBN) thể hiện giá trị của nó trong tổng hợp hữu cơ, dược phẩm, khoa học vật liệu và nghiên cứu phòng thí nghiệm. Cấu trúc hóa học và khả năng phản ứng độc đáo của nó làm cho nó trở thành một hợp chất đa năng với nhiều ứng dụng khác nhau trong nhiều ngành công nghiệp.
| Bố cục | C14H11N |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 114772-53-1 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |





![N-[3-(2-Furyl)acryloyl]-Phe-Gly-Gly CAS:64967-39-1](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/图片478.png)


