2-Ethoxy-4-amino-5-chlorobenzoicacid CAS:108282-38-8
Axit 2-ethoxy-4-amino-5-chlorobenzoic, còn được gọi là ethyl 4-amino-3-chlorobenzoate, đóng vai trò then chốt trong nghiên cứu và phát triển dược phẩm nhờ các ứng dụng đa dạng của nó. Là một khối cấu tạo quan trọng, nó có thể được kết hợp vào quá trình tổng hợp nhiều hợp chất dược phẩm khác nhau, bao gồm thuốc chống viêm không steroid (NSAID), thuốc hạ huyết áp và thuốc kháng khuẩn. Cấu trúc hóa học độc đáo của nó cho phép sửa đổi các nhóm chức năng cụ thể, tạo ra các ứng cử viên thuốc mới với hoạt tính sinh học được tăng cường và tác dụng phụ giảm thiểu. Hơn nữa, axit 2-ethoxy-4-amino-5-chlorobenzoic còn có tiềm năng ứng dụng trong lĩnh vực hóa chất nông nghiệp, góp phần vào sự phát triển của các sản phẩm bảo vệ cây trồng. Bằng cách đóng vai trò là chất trung gian trong quá trình tổng hợp các dẫn xuất thuốc trừ sâu và thuốc diệt cỏ, nó tạo điều kiện thuận lợi cho việc sản xuất các giải pháp hiệu quả để kiểm soát dịch hại, quản lý cỏ dại và tăng cường năng suất cây trồng. Đặc điểm cấu trúc của hợp chất cho phép thiết kế các hóa chất nông nghiệp với tính chọn lọc được cải thiện, an toàn với môi trường và khả năng phân hủy sinh học, đáp ứng nhu cầu về thực hành nông nghiệp bền vững. Trong lĩnh vực nghiên cứu hóa học hữu cơ, axit 2-ethoxy-4-amino-5-chlorobenzoic đóng vai trò là công cụ tổng hợp quý giá để xây dựng nhiều cấu trúc phân tử khác nhau. Vị trí chiến lược của các nhóm chức cho phép thao tác hiệu quả thông qua nhiều phản ứng hóa học, tạo điều kiện cho việc khám phá các thực thể hóa học mới có tiềm năng ứng dụng trong hóa dược, khoa học vật liệu và các lĩnh vực liên ngành khác. Nhìn chung, tính hữu dụng đa diện của axit 2-ethoxy-4-amino-5-chlorobenzoic nhấn mạnh tầm quan trọng của nó như một thành phần cơ bản trong sự phát triển của dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và hóa học hữu cơ, góp phần vào sự đổi mới và cải tiến liên tục của nhiều ngành công nghiệp khác nhau.
| Bố cục | C10H12ClNO3 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 108282-38-8 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








