2-HYDRAZINO-2-IMIDAZOLINE HYDROBROMIDE CAS:55959-84-7
2-Hydrazino-2-imidazoline hydrobromide có một số ứng dụng quan trọng, đặc biệt trong các lĩnh vực hóa dược, dược phẩm và nông nghiệp. Là một hợp chất hoạt tính sinh học, nó chủ yếu được nghiên cứu về tiềm năng điều trị. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng các dẫn xuất của hợp chất này thể hiện hoạt tính kháng khuẩn, kháng nấm và chống ung thư đầy hứa hẹn, khiến nó trở thành ứng cử viên cho việc phát hiện thuốc. Khả năng tương tác với các mục tiêu sinh học, chẳng hạn như enzyme và thụ thể, cho phép phát triển các tác nhân điều trị mới nhằm điều trị nhiều loại bệnh khác nhau. Nghiên cứu đang được tiến hành để khám phá mối quan hệ cấu trúc-hoạt tính của 2-hydrazino-2-imidazoline hydrobromide nhằm tối ưu hóa hiệu quả và giảm các tác dụng phụ tiềm ẩn. Bằng cách sửa đổi cấu trúc của nó, các nhà khoa học hướng đến việc tăng cường các đặc tính dược lý, điều này có thể dẫn đến việc phát triển các phương pháp điều trị hiệu quả hơn cho các bệnh nhiễm trùng, ung thư và các tình trạng sức khỏe khác. Ngoài các ứng dụng y học, 2-hydrazino-2-imidazoline hydrobromide có thể được sử dụng trong hóa học nông nghiệp. Tính chất kháng nấm và kháng khuẩn của nó làm cho nó phù hợp để phát triển các hóa chất nông nghiệp mới có thể bảo vệ cây trồng khỏi mầm bệnh, từ đó thúc đẩy các thực hành nông nghiệp lành mạnh hơn. Nông nghiệp bền vững dựa trên các chất bảo vệ cây trồng hiệu quả giúp giảm thiểu tác động đến môi trường, khiến hợp chất này trở thành ứng cử viên tiềm năng để nghiên cứu sâu hơn trong lĩnh vực này. Hơn nữa, dạng muối hydrobromide này cũng có thể được sử dụng như một công cụ nghiên cứu trong hóa học tổng hợp, cho phép các nhà hóa học điều tra cơ chế phản ứng và phát triển các con đường tổng hợp mới. Tính hữu dụng của nó như một chất phản ứng trong các quy trình tổng hợp hóa học khác nhau làm tăng thêm tầm quan trọng của nó trong nghiên cứu phòng thí nghiệm. Nhìn chung, các ứng dụng đa dạng của 2-hydrazino-2-imidazoline hydrobromide trong khoa học y tế và nông nghiệp làm nổi bật tiềm năng của nó trong việc thúc đẩy đổi mới và tiến bộ trong các lĩnh vực quan trọng này.
| Bố cục | C3H8BrN5 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 55959-84-7 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








