2-Hydroxyacetophenone CAS:118-93-4
2-Hydroxyacetophenone, hay 2-Acetylphenol, là một hợp chất đa năng được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp và lĩnh vực nghiên cứu khác nhau nhờ các đặc tính độc đáo và tính linh hoạt về chức năng. Một số ứng dụng chính của nó bao gồm: Ngành công nghiệp hương liệu và nước hoa: 2-Hydroxyacetophenone được sử dụng trong ngành công nghiệp hương liệu và nước hoa nhờ mùi hương dễ chịu. Nó là một thành phần quan trọng trong công thức chế tạo nước hoa, mỹ phẩm và các sản phẩm có mùi thơm do đặc tính thơm của nó. Chất trung gian dược phẩm: Hợp chất này đóng vai trò quan trọng trong tổng hợp dược phẩm như một khối xây dựng quan trọng để điều chế nhiều loại thuốc và hoạt chất dược phẩm. Việc kết hợp nó vào các phân tử thuốc góp phần vào hiệu quả điều trị và hoạt tính sinh học của chúng. Tổng hợp hữu cơ: 2-Hydroxyacetophenone đóng vai trò là chất trung gian có giá trị trong các phản ứng tổng hợp hữu cơ, cho phép tạo ra các hợp chất hữu cơ phức tạp với các chức năng cụ thể. Nó được sử dụng trong điều chế các hóa chất tinh khiết, polyme và vật liệu đặc biệt. Tính chất chống oxy hóa: Do tính chất chống oxy hóa, hợp chất này được sử dụng trong công thức chế tạo các sản phẩm nhằm bảo vệ chống lại tác hại của quá trình oxy hóa. Nó hoạt động như một chất ổn định trong các hệ thống polymer, lớp phủ và sản phẩm thực phẩm để kéo dài thời hạn sử dụng và duy trì chất lượng. Nghiên cứu và Phát triển: Các nhà nghiên cứu tận dụng 2-Hydroxyacetophenone trong các cuộc điều tra khoa học và nghiên cứu thực nghiệm để khám phá các phản ứng hóa học mới, phát triển các vật liệu tiên tiến và nghiên cứu các ứng dụng tiềm năng của nó trong nhiều lĩnh vực như xúc tác và khoa học vật liệu. Tóm lại, 2-Hydroxyacetophenone được sử dụng trong ngành công nghiệp hương liệu và nước hoa, tổng hợp dược phẩm, hóa học hữu cơ, công thức chất chống oxy hóa và các hoạt động nghiên cứu, thể hiện các ứng dụng đa dạng và tầm quan trọng của nó trong việc thúc đẩy công nghệ, chăm sóc sức khỏe và kiến thức khoa học trên nhiều lĩnh vực khác nhau.
| Bố cục | C8H8O2 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 118-93-4 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








