2-Hydroxypyridine N-oxide CAS:13161-30-3
2-Hydroxypyridine N-oxide có nhiều ứng dụng đa dạng trong các ngành công nghiệp khác nhau. Trong lĩnh vực tổng hợp hữu cơ, nó đóng vai trò là khối xây dựng linh hoạt để điều chế các hợp chất dị vòng và các chất trung gian dược phẩm. Các nhóm chức của nó cho phép hình thành các phân tử có cấu trúc phức tạp với tiềm năng hoạt tính sinh học trong việc khám phá và phát triển thuốc. Hơn nữa, trong hóa học phối hợp, hợp chất này được sử dụng làm phối tử trong các phản ứng tạo phức kim loại do tính chất tạo phức càng cua của nó. Khả năng phối hợp với các ion kim loại tạo thành các phức chất ổn định được sử dụng trong xúc tác, tổng hợp vật liệu và nghiên cứu y sinh để nghiên cứu tương tác kim loại-phối tử và phát triển các vật liệu chức năng. Trong lĩnh vực hóa học phân tích, 2-Hydroxypyridine N-oxide hoạt động như một chất tạo dẫn xuất để tăng cường khả năng phát hiện và phân tích các hợp chất khác nhau trong các mẫu phức tạp. Khả năng phản ứng của nó với các chất phân tích cho phép sửa đổi các nhóm chức để cải thiện độ nhạy và độ chọn lọc trong các kỹ thuật sắc ký được sử dụng cho phân tích định tính và định lượng. Ngoài ra, trong lĩnh vực dược lý, hợp chất này được sử dụng trong các nghiên cứu liên quan đến hóa học oxy hóa khử và cơ chế stress oxy hóa. Vai trò của nó như một chất chống oxy hóa hoặc chất gây oxy hóa giúp các nhà nghiên cứu điều tra các con đường tế bào và các quá trình sinh hóa liên quan đến tổn thương oxy hóa, viêm nhiễm và sự tiến triển của bệnh trong hệ thống sinh học. Hơn nữa, 2-Hydroxypyridine N-oxide được sử dụng trong sản xuất các hóa chất đặc biệt như thuốc nhuộm, chất màu và chất ức chế ăn mòn. Các tính chất hóa học của nó cho phép sửa đổi để tạo ra các chức năng cụ thể cho sản phẩm, làm cho nó trở nên có giá trị trong các ngành công nghiệp yêu cầu chất phụ gia cho chất tạo màu, lớp phủ và bảo vệ bề mặt trong các ứng dụng khác nhau. Trong các phòng thí nghiệm nghiên cứu, hợp chất này được sử dụng như một chất phản ứng để thực hiện các biến đổi hóa học và nghiên cứu các lộ trình tổng hợp mới. Khả năng phản ứng và tính linh hoạt của nó làm cho nó trở thành một công cụ có giá trị để khám phá cơ chế phản ứng, phát triển các phương pháp mới và nâng cao kiến thức trong hóa học hữu cơ và vô cơ. Nhìn chung, phạm vi ứng dụng rộng rãi của 2-Hydroxypyridine N-oxide trong tổng hợp hữu cơ, hóa học phối hợp, hóa học phân tích, dược lý, hóa chất đặc biệt và nghiên cứu làm nổi bật tầm quan trọng của nó như một hợp chất đa chức năng góp phần vào sự tiến bộ trong khoa học và công nghiệp.
| Bố cục | C5H5NO2 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 13161-30-3 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








