Axit 2-methylpyrazolo[1,5-a]pyriMidine-6-carboxylic CAS:739364-95-5
TFMSA thường được sử dụng làm tiền chất trong tổng hợp hữu cơ, đặc biệt là trong điều chế dược phẩm và hóa chất nông nghiệp. Cấu trúc độc đáo của nó làm cho nó trở thành một khối xây dựng có giá trị trong tổng hợp các hợp chất hoạt tính sinh học khác nhau. Ngoài ra, TFMSA thể hiện các đặc tính chống viêm, điều này đã khơi dậy sự quan tâm đến các ứng dụng điều trị tiềm năng của nó. Nghiên cứu sâu hơn đang được tiến hành để khám phá các đặc tính dược lý và các ứng dụng tiềm năng của nó trong y học. Axit 2-methylpyrazolo[1,5-a]pyrimidine-6-carboxylic là một hợp chất dị vòng có công thức phân tử C8H6N4O2. Nó thuộc nhóm dẫn xuất pyrazolopyrimidine, có nhóm methyl (-CH3) gắn vào vòng pyrazole và nhóm axit cacboxylic (-COOH) gắn vào vòng pyrimidine. Hợp chất này có tiềm năng ứng dụng trong nghiên cứu dược phẩm, đặc biệt là trong phát triển thuốc nhắm mục tiêu vào các bệnh khác nhau. Cấu trúc độc đáo của nó làm cho nó trở thành một khung cấu trúc đầy hứa hẹn cho việc tổng hợp các hợp chất hoạt tính sinh học với các hoạt động dược lý đa dạng. Các nghiên cứu đang được tiến hành nhằm mục đích khám phá sâu hơn tiềm năng điều trị và làm sáng tỏ cơ chế hoạt động của nó trong việc phát hiện và phát triển thuốc. Axit 2-methylpyrazolo[1,5-a]pyrimidine-6-carboxylic là một hợp chất dị vòng có công thức phân tử C8H6N4O2. Nó có một nhóm metyl (-CH3) gắn vào vòng pyrazole và một nhóm axit cacboxylic (-COOH) gắn vào vòng pyrimidine. Hợp chất này được sử dụng trong nghiên cứu dược phẩm do tiềm năng của nó như một khối cấu tạo trong tổng hợp thuốc. Cấu trúc độc đáo của nó mang lại cơ hội cho việc phát triển các tác nhân điều trị mới nhắm vào nhiều bệnh khác nhau. Các nghiên cứu đang được tiến hành tập trung vào việc khám phá các đặc tính dược lý và tối ưu hóa việc sử dụng nó trong hóa dược để điều trị các tình trạng sức khỏe cụ thể.
| Bố cục | C8H5F3O3 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 739364-95-5 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |

![Axit 2-methylpyrazolo[1,5-a]pyriMidine-6-carboxylic CAS:739364-95-5 Hình ảnh nổi bật](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/2WI17RKBWR11PZUDNLH62.png)
![Axit 2-methylpyrazolo[1,5-a]pyriMidine-6-carboxylic CAS:739364-95-5](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/2WI17RKBWR11PZUDNLH62-300x300.png)





