2-tert-Butyl-4,6-dimethylphenol CAS:1879-09-0
2-tert-Butyl-4,6-dimethylphenol được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nhờ những đặc tính có lợi của nó. Trong lĩnh vực sản xuất polymer, nó đóng vai trò là chất chống oxy hóa và chất ổn định, ngăn ngừa hiệu quả sự xuống cấp do tiếp xúc với nhiệt và ánh sáng. Hợp chất này tăng cường độ bền và tuổi thọ của các polymer được sử dụng trong nhựa, chất đàn hồi, chất kết dính và các vật liệu tổng hợp khác. Hơn nữa, 2-tert-Butyl-4,6-dimethylphenol được sử dụng trong sản xuất chất bôi trơn và phụ gia nhiên liệu. Tính chất chống oxy hóa của nó giúp ngăn ngừa sự hình thành các sản phẩm phụ có hại và bảo vệ dầu bôi trơn và nhiên liệu khỏi sự xuống cấp do oxy hóa, đảm bảo hiệu suất tối ưu và kéo dài tuổi thọ thiết bị. Trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân, hợp chất này là một thành phần trong các sản phẩm chăm sóc da, hoạt động như một chất chống oxy hóa và chất bảo quản. Khả năng ức chế các quá trình oxy hóa giúp duy trì sự ổn định và chất lượng của các công thức mỹ phẩm, góp phần kéo dài thời hạn sử dụng và hiệu quả của sản phẩm. Ngoài ra, nó còn được ứng dụng trong công thức của các lớp phủ và sơn công nghiệp, nơi nó hoạt động như một chất phụ gia để tăng cường khả năng chống lại sự xuống cấp của lớp phủ do các yếu tố môi trường như bức xạ tia cực tím và tiếp xúc với nhiệt. Điều này góp phần bảo vệ lâu dài và duy trì vẻ ngoài của các bề mặt được phủ trong các ứng dụng kiến trúc, ô tô và công nghiệp. Hơn nữa, 2-tert-Butyl-4,6-dimethylphenol được sử dụng trong sản xuất cao su và lốp xe, đóng vai trò là chất phụ gia chống phân hủy. Khả năng bảo vệ cao su khỏi sự phân hủy do oxy, nhiệt và uốn cong đảm bảo độ bền và hiệu suất của các sản phẩm cao su được sử dụng trong các ứng dụng ô tô, xây dựng và công nghiệp. Trong lĩnh vực bao bì và bảo quản thực phẩm, hợp chất này được sử dụng như một chất chống oxy hóa trong vật liệu đóng gói và hộp đựng thực phẩm để giúp duy trì chất lượng và độ tươi ngon của các sản phẩm thực phẩm đóng gói. Việc bổ sung nó vào vật liệu đóng gói giúp bảo vệ thực phẩm khỏi bị hư hỏng do tiếp xúc với ánh sáng và không khí. Nhìn chung, các đặc tính đa dạng của 2-tert-Butyl-4,6-dimethylphenol làm cho nó trở thành một thành phần có giá trị trong sản xuất polymer, chất bôi trơn, mỹ phẩm, chất phủ, sản phẩm cao su và bao bì thực phẩm. Các ứng dụng đa dạng của nó trong việc tăng cường độ ổn định vật liệu, bảo vệ chống phân hủy và bảo quản chất lượng sản phẩm làm nổi bật tầm quan trọng của nó trong nhiều ngành công nghiệp.
| Bố cục | C14H22O |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Bột trắng |
| Số CAS | 1879-09-0 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








