2-(Z)-(2-AMINOTHIAZOL-4-YL)-2-ACETOXYIMINOACETICACID-2-BENZOTHIAZOLTHIOESTER CAS:104797-47-9
2-(Z)-(2-aminthiazol-4-yl)-2-acetoxyiminoaceticacid-2-benzothiazolthioester có nhiều ứng dụng trong các lĩnh vực hóa dược, phát hiện thuốc và sinh học hóa học. Nhờ các đặc điểm cấu trúc của nó, hợp chất này đóng vai trò là chất trung gian đa năng để tổng hợp nhiều hợp chất có hoạt tính sinh học. Trong hóa dược, nó có thể được sử dụng để tạo ra các chất tương tự hoặc dẫn xuất với các đặc tính dược lý được cải thiện, chẳng hạn như tăng hiệu lực hoặc giảm tác dụng phụ. Các nhà nghiên cứu thường kết hợp hợp chất này vào các lộ trình tổng hợp của họ để tiếp cận không gian hóa học đa dạng và khám phá mối quan hệ cấu trúc-hoạt tính. Hơn nữa, trong phát hiện thuốc, 2-(Z)-(2-aminthiazol-4-yl)-2-acetoxyiminoaceticacid-2-benzothiazolthioester đóng vai trò quan trọng trong việc tối ưu hóa chất dẫn đầu và nghiên cứu từ chất tiềm năng đến chất dẫn đầu. Nó cho phép các nhà khoa học sửa đổi các vùng cụ thể của một phân tử để tinh chỉnh hoạt tính sinh học và cải thiện các đặc tính giống thuốc của nó. Hơn nữa, trong sinh học hóa học, hợp chất này có thể hoạt động như một phân tử thăm dò để nghiên cứu các con đường sinh học hoặc tương tác mục tiêu. Bằng cách liên kết nó với các thẻ huỳnh quang hoặc các chất liên kết ái lực, các nhà nghiên cứu có thể theo dõi vị trí của nó trong tế bào hoặc xác định các đối tác liên kết, cung cấp những hiểu biết có giá trị về các quá trình sinh học. Nhìn chung, tính linh hoạt và hữu ích của 2-(Z)-(2-aminthiazol-4-yl)-2-acetoxyiminoaceticacid-2-benzothiazolthioester khiến nó trở thành một công cụ có giá trị đối với các nhà khoa học đang nỗ lực phát triển các tác nhân điều trị mới, hiểu rõ cơ chế bệnh tật và thúc đẩy lĩnh vực nghiên cứu hóa học.
| Bố cục | C14H10N4O3S3 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 104797-47-9 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








