2,2,4,4,6,6-hexahydro-2,2,4,4,6,6-hexakis[2,2,2-trifluoro-1-(trifluoromethyl)ethoxy]-1,3,5,2,4,6-triazatriphosphorine CAS:80192-24-1
Hợp chất 2,2,4,4,6,6-hexahydro-2,2,4,4,6,6-hexakis[2,2,2-trifluoro-1-(trifluoromethyl)ethoxy]-1,3,5,2,4,6-triazatriphosphorine được sử dụng rộng rãi như một chất chống cháy và giảm khói hiệu quả cao trong nhiều vật liệu gốc polymer. Khi được kết hợp vào các polymer như polyetylen, polypropylen hoặc polystyren, hợp chất này giúp giảm thiểu khả năng bắt lửa và hành vi cháy của vật liệu. Trong trường hợp hỏa hoạn, nó hoạt động bằng cách giải phóng các chất chứa phốt pho gây cản trở quá trình cháy, làm giảm lượng nhiệt tỏa ra và lượng khói sinh ra. Do đó, nó góp phần cải thiện an toàn cháy nổ và giảm độc tính của khói trong các ứng dụng từ vật liệu xây dựng đến linh kiện điện tử và vận tải. Hơn nữa, hợp chất phức tạp này mang lại những ưu điểm như độ ổn định nhiệt, khả năng tương thích với nhiều ma trận polymer khác nhau và ít ảnh hưởng đến tính chất cơ học, làm cho nó phù hợp với nhiều công thức polymer khác nhau. Việc sử dụng nó mở rộng đến sản xuất các lớp phủ chống cháy, chất kết dính và hàng dệt, nơi nó mang lại khả năng chống cháy mà không làm giảm hiệu suất vật liệu. Ngoài ra, ứng dụng của nó trong cách điện dây và cáp giúp tăng cường khả năng chống cháy của hệ thống điện. Nhìn chung, 2,2,4,4,6,6-hexahydro-2,2,4,4,6,6-hexakis[2,2,2-trifluoro-1-(trifluoromethyl)ethoxy]-1,3,5,2,4,6-triazatriphosphorine đóng vai trò là thành phần quan trọng trong việc đảm bảo an toàn cháy nổ và tuân thủ các quy định đối với nhiều vật liệu và sản phẩm trong các ngành công nghiệp khác nhau.
| Bố cục | C18H6F36N3O6P3 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Sức mạnh của người da trắng |
| Số CAS | 80192-24-1 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |

![2,2,4,4,6,6-hexahydro-2,2,4,4,6,6-hexakis[2,2,2-trifluoro-1-(trifluoromethyl)ethoxy]-1,3,5,2,4,6-triazatriphosphorine CAS:80192-24-1 Hình ảnh nổi bật](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/S76J2VEENN5@2_BTD12.png)
![2,2,4,4,6,6-hexahydro-2,2,4,4,6,6-hexakis[2,2,2-trifluoro-1-(trifluoromethyl)ethoxy]-1,3,5,2,4,6-triazatriphosphorine CAS:80192-24-1](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/S76J2VEENN5@2_BTD12-300x300.png)




![1H-Pyrazolo[3,4-c]pyridin-5(6H)-one CAS:1049672-77-6](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/HSUS81DS80Y35NTEZTU185.png)
