2,3-DibromopropionicAcid EthylEster CAS:3674-13-3
Este etyl của axit 2,3-dibromopropionic có nhiều ứng dụng quan trọng trong các ngành công nghiệp khác nhau. Trong lĩnh vực dược phẩm, nó đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong quá trình tổng hợp nhiều loại thuốc và hợp chất dược phẩm. Các tính chất hóa học độc đáo của nó làm cho nó trở nên có giá trị trong sản xuất các thành phần dược phẩm cụ thể. Trong lĩnh vực hóa chất nông nghiệp, hợp chất này được sử dụng để sản xuất thuốc trừ sâu, thuốc diệt cỏ và các hóa chất nông nghiệp khác. Vai trò của nó trong tổng hợp các hoạt chất góp phần vào việc phát triển các sản phẩm bảo vệ cây trồng hiệu quả. Hơn nữa, este etyl của axit 2,3-dibromopropionic được sử dụng trong sản xuất các hóa chất tinh chế, bao gồm các vật liệu và hợp chất đặc biệt được sử dụng trong nghiên cứu và phát triển. Việc sử dụng nó như một chất phản ứng trong các quá trình tổng hợp hữu cơ cho phép tạo ra các hợp chất hữu cơ đa dạng với các tính chất và chức năng cụ thể. Ngoài ra, hợp chất này được sử dụng trong các nghiên cứu học thuật, nơi nó đóng vai trò là công cụ có giá trị để nghiên cứu các phản ứng hóa học khác nhau và khám phá những hướng đi mới trong hóa học hữu cơ. Bản chất đa năng và khả năng phản ứng của nó làm cho nó trở thành một thành phần thiết yếu trong việc nghiên cứu và khám phá các phân tử và vật liệu mới. Nhìn chung, ethyl ester của axit 2,3-dibromopropionic đóng vai trò quan trọng trong tổng hợp nhiều sản phẩm thương mại và nghiên cứu, góp phần vào sự phát triển trong dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và hóa chất tinh chế. Ứng dụng của nó trải rộng trên nhiều lĩnh vực, biến nó thành một hợp chất hóa học có giá trị với nhiều công dụng và đóng góp đáng kể cho nhiều ngành công nghiệp và nỗ lực khoa học.
| Bố cục | C5H8Br2O2 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 3674-13-3 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |







![2-(4-Fluorophenyl)-5-[(5-iodo-2-methylphenyl)methyl]thiophene CAS:898566-17-1](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/VMLV8UWXAZ0XBLS6M201.png)
