2,3-dimethoxy-5-sulfamoylbenzoicacid CAS:66644-80-2
Axit 2,3-dimethoxy-5-sulfamoylbenzoic được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp. Trong lĩnh vực dược phẩm, nó được sử dụng như một chất trung gian quan trọng để tổng hợp nhiều hợp chất dược phẩm khác nhau, bao gồm cả những hợp chất có tiềm năng hoạt tính sinh học. Đặc điểm cấu trúc của nó cho phép các nhà hóa học dược phẩm điều chỉnh các tính chất của nó, góp phần vào việc phát triển các ứng cử viên thuốc mới và sửa đổi các phân tử thuốc hiện có để tăng cường hiệu quả dược lý. Hơn nữa, hợp chất này được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp hữu cơ như một khối xây dựng để tạo ra các phân tử hữu cơ phức tạp với các chức năng cụ thể. Khả năng phản ứng và tính ổn định của nó làm cho nó trở thành một công cụ vô giá đối với các nhà hóa học và nhà nghiên cứu trong giới học thuật và công nghiệp đang tìm cách phát triển các vật liệu mới, hóa chất nông nghiệp và hóa chất chuyên dụng. Ngoài ra, axit 2,3-dimethoxy-5-sulfamoylbenzoic đóng vai trò quan trọng trong khoa học vật liệu, đặc biệt là trong việc phát triển các vật liệu tiên tiến và hóa chất chuyên dụng. Tính linh hoạt và khả năng phản ứng của nó làm cho nó trở thành một thành phần thiết yếu trong tổng hợp polyme, góp phần tạo ra các vật liệu có tính chất được thiết kế riêng cho các ứng dụng công nghiệp và nghiên cứu. Ngoài ra, hợp chất này còn được sử dụng trong các phòng thí nghiệm học thuật và công nghiệp cho mục đích nghiên cứu, đóng vai trò là nguyên liệu ban đầu để nghiên cứu các phản ứng hóa học mới và khám phá các phương pháp tổng hợp tiên tiến. Tầm quan trọng của nó trong việc thúc đẩy lĩnh vực hóa học hữu cơ được thể hiện rõ qua việc sử dụng rộng rãi như một chất phản ứng và tiền chất trong nhiều nghiên cứu khoa học khác nhau. Tóm lại, các ứng dụng đa dạng của axit 2,3-dimethoxy-5-sulfamoylbenzoic nhấn mạnh tầm quan trọng của nó trong phát triển dược phẩm, tổng hợp hữu cơ, khoa học vật liệu và nghiên cứu hóa học, làm nổi bật tác động đáng kể của nó trên nhiều lĩnh vực khoa học và công nghiệp khác nhau.
| Bố cục | C10H13NO6S |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 66644-80-2 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








