2,3,4-Trihydroxybenzophenone CAS:1143-72-2
2,3,4-Trihydroxybenzophenone, hay còn gọi là benzophenone-6, được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng khác nhau ở các ngành công nghiệp nhờ những đặc tính độc đáo của nó. Trong ngành công nghiệp mỹ phẩm, nó là một thành phần thiết yếu trong kem chống nắng, kem dưỡng ẩm và kem chống lão hóa. Khả năng hấp thụ và ngăn chặn tia UV có hại khiến nó trở thành một thành phần hiệu quả trong kem chống nắng, bảo vệ da khỏi tổn thương do tiếp xúc với ánh nắng mặt trời. Ngoài ra, đặc tính chống oxy hóa của nó giúp ngăn ngừa stress oxy hóa và duy trì sức khỏe tổng thể của da. Trong ngành dược phẩm, 2,3,4-trihydroxybenzophenone được sử dụng trong công thức của nhiều loại thuốc và thuốc mỡ bôi ngoài da. Hoạt tính chống oxy hóa của nó đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ các công thức dược phẩm nhạy cảm khỏi sự phân hủy do tiếp xúc với ánh sáng và không khí, từ đó tăng cường độ ổn định và thời hạn sử dụng. Hơn nữa, hợp chất này được ứng dụng trong các phòng thí nghiệm nghiên cứu để nghiên cứu các đặc tính bảo vệ da khỏi tác hại của ánh sáng và chống oxy hóa. Các nhà khoa học sử dụng 2,3,4-trihydroxybenzophenone như một hợp chất mẫu để khám phá tiềm năng của nó trong việc phát triển các vật liệu hấp thụ tia UV và chất chống oxy hóa mới cho mục đích công nghiệp và khoa học. Hơn nữa, trong lĩnh vực hóa học polymer, 2,3,4-trihydroxybenzophenone được sử dụng làm chất khơi mào quang hóa để khởi đầu và kiểm soát quá trình trùng hợp. Khả năng hấp thụ tia UV và tham gia các phản ứng quang hóa khiến nó trở thành một thành phần quan trọng trong sản xuất nhiều loại polymer và lớp phủ. Nhìn chung, 2,3,4-trihydroxybenzophenone đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ chống lại bức xạ UV, ngăn ngừa tổn thương oxy hóa và tăng cường độ ổn định của các công thức trong lĩnh vực mỹ phẩm, dược phẩm và nghiên cứu. Các ứng dụng đa dạng của nó làm cho nó trở thành một hợp chất có giá trị trong nhiều quy trình công nghiệp và phát triển sản phẩm.
| Bố cục | C13H10O5 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 1143-72-2 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








