2,3,5,6-Tetrafluorophenol CAS:769-39-1
2,3,5,6-Tetrafluorophenol (TFP) được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nhờ các đặc tính hóa học riêng biệt. Một ứng dụng quan trọng của TFP là trong tổng hợp hữu cơ, nơi nó đóng vai trò là khối xây dựng đa năng cho việc sản xuất các chất trung gian dược phẩm và hóa chất nông nghiệp. Cấu trúc flo hóa của nó mang lại chức năng cụ thể cho các phân tử, góp phần tạo ra các hợp chất tiên tiến có lợi cho mục đích y tế và nông nghiệp. Hơn nữa, TFP được sử dụng trong sản xuất các polyme và vật liệu đặc biệt. Việc kết hợp nó vào cấu trúc polyme có thể tăng cường các tính chất vật liệu như độ ổn định nhiệt, khả năng kháng hóa chất và đặc tính bề mặt. Các polyme có nguồn gốc từ TFP được sử dụng trong lớp phủ, chất kết dính và vật liệu tiên tiến trong nhiều lĩnh vực công nghiệp khác nhau. Trong lĩnh vực hóa dược, 2,3,5,6-Tetrafluorophenol đóng vai trò quan trọng như một chất phản ứng để đưa các nguyên tử flo vào các phân tử phức tạp. Khả năng flo hóa này đặc biệt có giá trị trong việc tăng cường hiệu lực của thuốc và độ ổn định chuyển hóa. Ngoài ra, khả năng phản ứng của TFP cho phép sửa đổi các phân tử sinh học và sản phẩm tự nhiên, tạo điều kiện thuận lợi cho việc phát triển các dẫn xuất mới với hoạt tính sinh học được cải thiện. Hơn nữa, TFP được sử dụng trong lĩnh vực hóa học phân tích và quang phổ. Là một dẫn xuất của phenol, TFP đóng vai trò là chất tạo dẫn xuất để cải thiện khả năng phát hiện các hợp chất cụ thể trong các kỹ thuật phân tích như phổ khối lượng và sắc ký. Cấu trúc flo hóa của nó mang lại lợi thế về độ nhạy và độ chọn lọc, hỗ trợ phát hiện và định lượng chính xác các chất phân tích mục tiêu. Ngoài ra, 2,3,5,6-Tetrafluorophenol góp phần vào sự phát triển của các vật liệu tiên tiến cho các ứng dụng điện tử và quang điện tử. Cấu trúc độc đáo của nó rất quan trọng trong việc thiết kế chất bán dẫn hữu cơ với các đặc tính điện tử được điều chỉnh, cho phép chế tạo các điốt phát quang (LED), pin quang điện và bóng bán dẫn hiệu ứng trường hữu cơ (OFET) hiệu quả. Thông qua sự tham gia của nó trong khoa học vật liệu, TFP hỗ trợ sự tiến bộ của các công nghệ đổi mới cho nhiều ứng dụng thực tiễn khác nhau. Tóm lại, 2,3,5,6-Tetrafluorophenol có tầm quan trọng đáng kể trong các ngành công nghiệp dược phẩm, hóa chất, vật liệu và phân tích, tận dụng cấu trúc flo hóa độc đáo và khả năng phản ứng của nó để tạo điều kiện thuận lợi cho việc tạo ra các hợp chất và vật liệu có giá trị cho nhiều ứng dụng.
| Bố cục | C6H2F4O |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 769-39-1 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |




![H-imidazo[1,5-a]pyridin-1-amine hydrochloride CAS:1519867-88-9](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/VMLV8UWXAZ0XBLS6M141.png)


![3-benzylimidazo[1,5-a]pyridine CAS:96953-45-6](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/6FOL1BS0UMD0X9Z402241.png)
