2,4-Dichloropyrido[3,4-d]pyrimidine CAS:908240-50-6
Ngoài ra, nó còn đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong quá trình tổng hợp nhiều hợp chất dị vòng có tiềm năng hoạt tính sinh học. Các đặc điểm cấu trúc độc đáo của 2,4-Dichloropyrido[3,4-d]pyrimidine làm cho nó trở thành nguyên liệu khởi đầu đa năng để tạo ra nhiều thực thể hóa học khác nhau, góp phần vào sự phát triển của hóa học y dược và nông nghiệp. Vai trò của nó như một chất trung gian tổng hợp nhấn mạnh tầm quan trọng của nó trong việc khám phá và phát triển các hợp chất mới có tiềm năng ứng dụng trong điều trị và nông nghiệp. Là một khối xây dựng đa năng trong tổng hợp hữu cơ, 2,4-Dichloropyrido[3,4-d]pyrimidine được ứng dụng trong ngành dược phẩm và hóa chất nông nghiệp. Nó được sử dụng trong tổng hợp các hợp chất dược phẩm, bao gồm các tác nhân chống ung thư tiềm năng, thuốc kháng virus và các phân tử hoạt tính sinh học khác. Cấu trúc và khả năng phản ứng độc đáo của hợp chất này làm cho nó có giá trị trong việc tạo ra nhiều thực thể hóa học khác nhau với các đặc tính điều trị tiềm năng. Hơn nữa, nó đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong việc phát triển các hóa chất nông nghiệp, bao gồm thuốc diệt cỏ, thuốc diệt nấm và thuốc trừ sâu. Vai trò của nó như một chất trung gian tổng hợp nhấn mạnh tầm quan trọng của nó trong việc khám phá và phát triển các hợp chất mới có tiềm năng ứng dụng trong sức khỏe con người và nông nghiệp. Ngoài ra, 2,4-Dichloropyrido[3,4-d]pyrimidine được sử dụng trong nghiên cứu học thuật và công nghiệp như một công cụ đa năng để khám phá các hợp chất hóa học mới và các hoạt tính sinh học tiềm năng của chúng. Tính đa năng và khả năng tổng hợp của nó khiến nó trở thành một thành phần thiết yếu trong việc phát triển dược phẩm và hóa chất nông nghiệp, góp phần vào sự tiến bộ của hóa học y dược và nông nghiệp.
| Bố cục | C7H3Cl2N3 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Sức mạnh của người da trắng |
| Số CAS | 908240-50-6 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |

![2,4-Dichloropyrido[3,4-d]pyrimidine CAS:908240-50-6 Hình ảnh nổi bật](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/@WLGCAQ73G3FL4RKBY1.png)
![2,4-Dichloropyrido[3,4-d]pyrimidine CAS:908240-50-6](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/@WLGCAQ73G3FL4RKBY1-300x300.png)





![Axit 3-Benzylimidazo[1,5-a]pyridine-1-carboxylic CAS:1018517-02-6](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/K@NIE7HBAEP6E7J7DS196.png)