2,4,6-Trimethyl-1,3-phenylenediamine CAS:3102-70-3
2,4,6-Trimethyl-1,3-phenylenediamine (TMPD) là một hợp chất hữu cơ có phạm vi ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau, chủ yếu là do tính chất phản ứng và cấu trúc của nó. Một trong những ứng dụng chính của nó là trong tổng hợp thuốc nhuộm và chất màu. TMPD đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong sản xuất thuốc nhuộm azo, được sử dụng rộng rãi trong dệt may, giấy và phẩm màu thực phẩm. Các hợp chất azo này thể hiện màu sắc rực rỡ và độ ổn định đáng kể, làm cho chúng phù hợp với vô số ứng dụng công nghiệp. Ngoài vai trò trong sản xuất thuốc nhuộm, TMPD còn được sử dụng làm chất đóng rắn trong công thức của nhựa epoxy. Các nhóm chức amin của nó góp phần vào quá trình liên kết chéo, tăng cường các tính chất cơ học và khả năng chịu nhiệt của sản phẩm cuối cùng. Đặc tính này làm cho TMPD có giá trị trong sản xuất các lớp phủ, chất kết dính và vật liệu composite hiệu suất cao. Hơn nữa, TMPD đã được ứng dụng trong lĩnh vực hóa học phân tích, đặc biệt là như một thuốc thử trong các xét nghiệm đo màu. Nó có thể được sử dụng để phát hiện một số kim loại và các hợp chất khác nhờ khả năng tạo phức chất tạo ra dung dịch có màu, tạo điều kiện thuận lợi cho phân tích định lượng. Cuối cùng, các nghiên cứu đang được tiến hành để khám phá tiềm năng sử dụng các dẫn xuất của TMPD trong y học và điện tử hữu cơ, cho thấy tính linh hoạt và tầm quan trọng của hợp chất này trong cả những tiến bộ công nghệ hiện tại và tương lai. TMPD thuộc nhóm amin thơm. Nó được đặc trưng bởi sự hiện diện của ba nhóm metyl ở vị trí 2, 4 và 6 của vòng thơm, cùng với hai nhóm amin ở vị trí 1 và 3. TMPD tồn tại ở dạng rắn trong điều kiện tiêu chuẩn và thường được sử dụng trong nhiều ứng dụng hóa học do các đặc tính cấu trúc độc đáo của nó. Các dẫn xuất của nó thường được nghiên cứu trong hóa học thuốc nhuộm và khoa học vật liệu.
| Bố cục | C9H14N2 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 3102-70-3 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








