2,6-Dichloro-3-nitropyridine CAS:16013-85-7
2,6-Dichloro-3-nitropyridine có nhiều ứng dụng đa dạng trong các ngành công nghiệp khác nhau nhờ các đặc tính linh hoạt của nó. Trong ngành dược phẩm, nó đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong quá trình tổng hợp nhiều loại thuốc và sản phẩm dược phẩm. Các nhóm nitro và chloro của nó làm cho nó trở thành một khối xây dựng quý giá để tạo ra các phân tử hữu cơ phức tạp với các hoạt tính sinh học cụ thể. Hơn nữa, hợp chất này được sử dụng trong nghiên cứu hóa nông để phát triển thuốc trừ sâu và thuốc diệt cỏ. Cấu trúc của nó cho phép sửa đổi các hoạt chất để tăng cường hiệu quả đồng thời giảm tác động đến môi trường. Các nhà nghiên cứu sử dụng 2,6-Dichloro-3-nitropyridine để thiết kế các chất bảo vệ cây trồng mới với tính chọn lọc và độ an toàn được cải thiện. Ngoài ra, hợp chất này đóng vai trò quan trọng trong khoa học vật liệu để tổng hợp các polyme và vật liệu mới với các đặc tính được điều chỉnh. Bằng cách kết hợp 2,6-Dichloro-3-nitropyridine vào chuỗi polyme, các nhà khoa học có thể tạo ra các vật liệu có độ bền cơ học, độ ổn định nhiệt hoặc độ dẫn điện được tăng cường, tùy thuộc vào ứng dụng mong muốn. Nhìn chung, phạm vi ứng dụng rộng rãi của 2,6-Dichloro-3-nitropyridine cho thấy tầm quan trọng của nó trong nhiều lĩnh vực khoa học khác nhau, biến nó thành một thành phần thiết yếu trong việc phát triển các loại dược phẩm tiên tiến, hóa chất nông nghiệp và vật liệu với nhiều chức năng đa dạng.
| Bố cục | C5H2Cl2N2O2 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 16013-85-7 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








