2,6-Dichloropyridine N-oxide CAS:2587-00-0
2,6-Dichloropyridine N-oxide, một hợp chất hóa học có công thức phân tử C5H3Cl2NO, thể hiện phạm vi ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau nhờ khả năng phản ứng đa dạng và các đặc tính riêng biệt. Một ứng dụng quan trọng của hợp chất này là trong lĩnh vực dược phẩm. Nó đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong quá trình tổng hợp nhiều hợp chất dược phẩm, góp phần thiết yếu vào sự phát triển của các loại thuốc nhắm đến nhiều lĩnh vực điều trị khác nhau. Ngoài ra, 2,6-Dichloropyridine N-oxide được sử dụng rộng rãi trong sản xuất hóa chất nông nghiệp. Khả năng phản ứng và các nhóm chức của nó làm cho nó trở thành một khối cấu tạo thiết yếu để tạo ra thuốc trừ sâu, thuốc diệt cỏ và các hóa chất nông nghiệp khác nhằm bảo vệ cây trồng và nâng cao năng suất nông nghiệp. Hơn nữa, nó được sử dụng trong sản xuất các hóa chất chuyên dụng, nơi cấu trúc và đặc tính độc đáo của nó góp phần vào quá trình tổng hợp các hợp chất được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp. Các hóa chất chuyên dụng này được sử dụng trong chất kết dính, chất phủ, vật liệu điện tử và các sản phẩm đa dạng khác, làm nổi bật tác động rộng lớn của 2,6-Dichloropyridine N-oxide trong ngành công nghiệp hóa chất. Hơn nữa, hợp chất này đóng vai trò then chốt trong nghiên cứu học thuật và công nghiệp. Tính chất đa năng của nó cho phép các nhà hóa học và nhà nghiên cứu khám phá khả năng phản ứng của nó trong nhiều phản ứng hóa học khác nhau, dẫn đến việc phát hiện và phát triển các hợp chất mới có tiềm năng ứng dụng trong nhiều lĩnh vực. Tóm lại, các ứng dụng của 2,6-Dichloropyridine N-oxide trải rộng trong dược phẩm, hóa chất nông nghiệp, hóa chất chuyên dụng và nghiên cứu, cho thấy tính hữu dụng và tầm quan trọng rộng rãi của nó trong lĩnh vực hóa học hữu cơ và tổng hợp hóa học. Khả năng phản ứng và đặc điểm cấu trúc của nó làm cho nó trở thành một thành phần có giá trị trong sản xuất các hợp chất đa dạng, góp phần vào những tiến bộ trong nhiều ngành công nghiệp và nỗ lực khoa học.
| Bố cục | C5H3Cl2NO |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 2587-00-0 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








