2,7-Dibromo-9H-fluoren-9-one CAS:14348-75-5
Về mặt hóa học, 2,7-dibromo-9H-fluoren-9-one có thể trải qua nhiều biến đổi hữu cơ khác nhau, bao gồm các phản ứng ghép nối chéo, phản ứng thế nucleophilic và các quá trình vòng hóa để tạo thành các cấu trúc phân tử phức tạp. Khung thơm đa vòng độc đáo của nó mang lại khả năng phản ứng khác biệt, làm cho nó trở nên có giá trị trong việc tạo ra các dẫn xuất chức năng với các tính chất được điều chỉnh theo yêu cầu. Việc đưa các nguyên tử brom vào vị trí 2 và 7 của khung fluorenone làm tăng khả năng phản ứng và thay đổi các tính chất điện tử của nó so với fluorenone không được thế. Sự sửa đổi này tạo ra cơ hội để tinh chỉnh hành vi hóa học và tối ưu hóa khả năng ứng dụng của nó trong các con đường tổng hợp mục tiêu để sản xuất các hóa chất và vật liệu đặc biệt. Hơn nữa, hệ thống liên hợp có trong 2,7-dibromo-9H-fluoren-9-one mang lại tiềm năng ứng dụng trong điện tử hữu cơ và các thiết bị quang điện tử nhờ hệ thống π mở rộng và bản chất nhận electron của nó. Điều này khiến nó trở thành một ứng cử viên đầy triển vọng để sử dụng trong việc phát triển chất bán dẫn hữu cơ và các vật liệu tiên tiến khác cho các ứng dụng điện tử, nơi các khối cấu tạo thiếu electron rất quan trọng để đạt được sự vận chuyển điện tích hiệu quả và hiệu suất thiết bị. Tóm lại, 2,7-dibromo-9H-fluoren-9-one đóng vai trò là một khối cấu tạo quan trọng trong tổng hợp hữu cơ, mang lại nhiều ứng dụng trong việc phát triển dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và vật liệu có các đặc tính quang học, điện tử và oxy hóa khử chuyên biệt. Các đặc điểm cấu trúc và khả năng phản ứng độc đáo của nó làm cho nó trở thành một thành phần có giá trị trong thiết kế và tổng hợp các phân tử hữu cơ phức tạp và vật liệu chức năng. Việc khám phá thêm tiềm năng của nó trong lĩnh vực điện tử hữu cơ và khoa học vật liệu có thể dẫn đến các ứng dụng và tiến bộ mới trong công nghệ quang điện tử và vật liệu tiên tiến.
| Bố cục | C13H6Br2O |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 14348-75-5 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |





![(2S,5R)-Ethyl 5-[(benzyloxy)amino]piperidine-2-carboxylate oxalate CAS:1416134-48-9](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/SVQ81NGLP0IS9LPJB105.png)



