(2R,3R,4R,5S,6S)-2-(Acetoxymethyl)-6-[4-chloro-3-(4-ethoxybenzyl)phenyl]tetrahydropyran-3,4,5-triyl Triacetate CAS:461432-25-7
Được tổng hợp thông qua các phương pháp hữu cơ phức tạp, (2R,3R,4R,5S,6S)-2-(Acetoxymethyl)-6-[4-chloro-3-(4-ethoxybenzyl)phenyl]tetrahydropyran-3,4,5-triyl Triacetate sở hữu cấu trúc phân tử độc đáo, rất quan trọng cho các ứng dụng đa dạng của nó. Khung tetrahydropyran, cùng với các nhóm acetoxymethyl và 4-chloro-3-(4-ethoxybenzyl)phenyl, ảnh hưởng đến khả năng phản ứng, độ hòa tan và khả năng tương thích của nó trong các môi trường hóa học khác nhau. Ứng dụng trong tổng hợp hữu cơ: Hợp chất này đóng vai trò là khối xây dựng đa năng trong tổng hợp hữu cơ, tạo điều kiện thuận lợi cho việc xây dựng các phân tử phức tạp nhờ cấu trúc phức tạp và các nhóm chức của nó. Khung tetrahydropyran cung cấp tính toàn vẹn và độ cứng cấu trúc, hỗ trợ các phản ứng được kiểm soát và các biến đổi chọn lọc lập thể. Những đặc tính này rất cần thiết trong tổng hợp các sản phẩm tự nhiên và các chất trung gian dược phẩm. Tiềm năng dược phẩm: Sự hiện diện của vòng phenyl với các nhóm chloro và 4-ethoxybenzyl cho thấy các hoạt tính dược lý tiềm năng. Nghiên cứu tập trung vào việc khám phá vai trò của nó như một hợp chất dẫn đầu hoặc dược chất cho việc phát triển thuốc, nhắm mục tiêu vào các con đường sinh học hoặc thụ thể cụ thể. Nhóm acetoxymethyl có thể hoạt động như một chiến lược nhóm bảo vệ trong hóa dược, tăng cường độ ổn định và khả năng phân phối mục tiêu trong các công thức dược phẩm. Ứng dụng trong Khoa học Vật liệu Trong khoa học vật liệu, (2R,3R,4R,5S,6S)-2-(Acetoxymethyl)-6-[4-chloro-3-(4-ethoxybenzyl)phenyl]tetrahydropyran-3,4,5-triyl Triacetate góp phần vào những tiến bộ trong bề mặt chức năng hóa và hóa học polymer. Cấu trúc hóa học được điều chỉnh của nó mang lại cơ hội cho việc sửa đổi bề mặt và tích hợp vào ma trận polymer, tăng cường các đặc tính như độ bám dính, độ bền cơ học và khả năng tương thích sinh học trong vật liệu cho các ứng dụng khác nhau. Ý nghĩa Y sinh Các nghiên cứu khám phá tiềm năng của nó trong các ứng dụng y sinh, tận dụng các đặc điểm cấu trúc của nó để tăng cường hệ thống phân phối thuốc hoặc lớp phủ hoạt tính sinh học. Các chiến lược chức năng hóa với hợp chất này nhằm mục đích cải thiện hiệu quả điều trị, khả năng tương thích sinh học và tương tác mục tiêu với các hệ thống sinh học, từ đó thúc đẩy công nghệ thiết bị y sinh và các phương thức điều trị. Tổng hợp và Phát triển Quá trình tổng hợp (2R,3R,4R,5S,6S)-2-(Acetoxymethyl)-6-[4-chloro-3-(4-ethoxybenzyl)phenyl]tetrahydropyran-3,4,5-triyl Triacetate bao gồm các lộ trình tổng hợp hữu cơ phức tạp bắt đầu từ các nguyên liệu có sẵn trên thị trường. Việc tối ưu hóa các lộ trình này rất quan trọng để đạt được độ tinh khiết và hiệu suất cao, điều cần thiết cho cả nghiên cứu và ứng dụng quy mô công nghiệp. Phát triển liên tục nhằm mục đích đơn giản hóa quá trình tổng hợp để sản xuất hiệu quả về chi phí và bền vững. Nghiên cứu Hiện tại và Hướng đi Tương lai Các sáng kiến nghiên cứu hiện tại nhằm mục đích mở rộng ứng dụng của hợp chất này trong dược phẩm, khoa học vật liệu và công nghệ sinh học. Hướng đi tương lai bao gồm khám phá hiệu quả của nó trong các hệ thống phân phối thuốc nhắm mục tiêu, tăng cường khả năng tương thích với các giao diện sinh học và tối ưu hóa các sửa đổi hóa học của nó cho các ứng dụng trị liệu cụ thể. Ngoài ra, các nỗ lực tập trung vào việc làm sáng tỏ cơ chế hoạt động của nó và tiếp tục tinh chỉnh các phương pháp tổng hợp để đáp ứng nhu cầu khoa học và công nghiệp đang phát triển. Kết luận Tóm lại, (2R,3R,4R,5S,6S)-2-(Acetoxymethyl)-6-[4-chloro-3-(4-ethoxybenzyl)phenyl]tetrahydropyran-3,4,5-triyl Triacetate là một hợp chất đa chức năng với những ứng dụng quan trọng trong tổng hợp hữu cơ, nghiên cứu dược phẩm và khoa học vật liệu. Cấu trúc phân tử phức tạp của nó, kết hợp các nhóm chức tetrahydropyran, phenyl và acetoxymethyl, nhấn mạnh tính linh hoạt và tiềm năng đổi mới trong nhiều lĩnh vực công nghệ. Việc thúc đẩy nghiên cứu về các tính chất, ứng dụng và phương pháp tổng hợp của nó hứa hẹn sẽ mở ra những cơ hội mới để giải quyết các thách thức phức tạp trong hóa học, y học và nhiều lĩnh vực khác.
| Bố cục | C29H33ClO10 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 461432-25-7 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |

![(2R,3R,4R,5S,6S)-2-(Acetoxymethyl)-6-[4-chloro-3-(4-ethoxybenzyl)phenyl]tetrahydropyran-3,4,5-triyl Triacetate CAS:461432-25-7 Hình ảnh nổi bật](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/14Z4YR3PJ6@V5_YM304.png)
![(2R,3R,4R,5S,6S)-2-(Acetoxymethyl)-6-[4-chloro-3-(4-ethoxybenzyl)phenyl]tetrahydropyran-3,4,5-triyl Triacetate CAS:461432-25-7](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/14Z4YR3PJ6@V5_YM304-300x300.png)





