(2S,4S)-4-aminopyrrolidine-2-carboxylic acid dihydrochloride CAS:16257-84-4
(2S,4S)-4-Aminopyrrolidine-2-carboxylic acid dihydrochloride đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong tổng hợp hữu cơ, đặc biệt là trong điều chế các hợp chất dựa trên pyrrolidine. Các nhà hóa học tận dụng đặc điểm cấu trúc độc đáo của nó để đưa các nhóm pyrrolidine vào các phân tử mục tiêu, tạo điều kiện thuận lợi cho việc tạo ra các hợp chất đa dạng với tiềm năng ứng dụng trong dược phẩm và khoa học vật liệu. Trong hóa dược, các dẫn xuất của hợp chất này được nghiên cứu về tính chất dược lý và tiềm năng ứng dụng điều trị. Các nhà nghiên cứu điều tra sự tương tác của chúng với các mục tiêu sinh học, nhằm phát triển các ứng cử viên thuốc mới để điều trị nhiều bệnh khác nhau, bao gồm rối loạn thần kinh, bệnh tâm thần và bệnh truyền nhiễm. Hơn nữa, (2S,4S)-4-Aminopyrrolidine-2-carboxylic acid dihydrochloride được sử dụng trong việc phát triển các đầu dò phân tử và chất tạo ảnh cho nghiên cứu y sinh. Bằng cách gắn các chất phát huỳnh quang hoặc các nhóm báo cáo khác vào nhóm pyrrolidine, các nhà khoa học có thể theo dõi vị trí và hành vi của các phân tử sinh học trong hệ thống tế bào và in vivo, cho phép nghiên cứu các quá trình sinh lý và cơ chế bệnh tật. Trong môi trường phòng thí nghiệm, hợp chất này trải qua quá trình đặc trưng hóa nghiêm ngặt bằng các kỹ thuật quang phổ và sắc ký để đảm bảo độ tinh khiết và nhận dạng của nó. Nó đóng vai trò là nguyên liệu khởi đầu quý giá cho việc tổng hợp các phân tử phức tạp, hỗ trợ các nỗ lực trong nghiên cứu phát hiện thuốc và sinh học hóa học. Điều quan trọng là phải xử lý (2S,4S)-4-Aminopyrrolidine-2-carboxylic acid dihydrochloride với các biện pháp an toàn thích hợp, bao gồm thông gió tốt, thiết bị bảo hộ cá nhân và tuân thủ các quy trình đã được thiết lập về xử lý và thải bỏ hóa chất. Đảm bảo các thực hành an toàn trong phòng thí nghiệm là điều cần thiết để ngăn ngừa tai nạn và duy trì môi trường làm việc an toàn.
| Bố cục | C5H10N2O2.2ClH |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 16257-84-4 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








