3-(1-pyridinio)-1-propanesulfonate CAS:15471-17-7
Chất dò huỳnh quang: TPPS3 có thể được sử dụng như một chất nhuộm huỳnh quang để phát hiện và chụp ảnh các phân tử sinh học và cấu trúc tế bào. Cấu trúc hóa học độc đáo của nó cho phép hấp thụ và phát ra ánh sáng trong phạm vi nhìn thấy được, làm cho nó hữu ích cho việc dán nhãn huỳnh quang và theo dõi trong các hệ thống sinh học.
Liệu pháp quang động (PDT): TPPS3 thường được sử dụng trong liệu pháp quang động, một phương pháp điều trị ung thư liên quan đến việc kích hoạt các chất cảm quang bằng các bước sóng ánh sáng cụ thể. Khi TPPS3 được chiếu xạ bằng ánh sáng có bước sóng thích hợp, nó sẽ tạo ra các gốc oxy phản ứng (ROS), gây tổn thương tế bào và gây chết tế bào theo chương trình (apoptosis) ở các tế bào ung thư. Khả năng nhắm mục tiêu chọn lọc vào các tế bào ung thư này làm cho TPPS3 trở thành một tác nhân hiệu quả trong việc tiêu diệt khối u.
Ứng dụng kháng khuẩn: TPPS3 cũng cho thấy tiềm năng như một chất kháng khuẩn. Trong các nghiên cứu, TPPS3 đã chứng minh hoạt tính kháng khuẩn chống lại nhiều loại vi khuẩn, nấm và virus. Đặc tính này mở ra tiềm năng ứng dụng của TPPS3 trong khử trùng, chữa lành vết thương và các phương pháp điều trị kháng khuẩn khác.
Chuyển đổi năng lượng: TPPS3 đã được sử dụng làm chất nhạy quang trong pin mặt trời nhạy quang (DSSC). Trong DSSC, nó hấp thụ ánh sáng mặt trời và chuyển hóa năng lượng đã hấp thụ để tạo ra điện năng. Các đặc tính quang vật lý độc đáo của TPPS3, chẳng hạn như khả năng hấp thụ mạnh trong dải ánh sáng nhìn thấy, làm cho nó trở thành chất nhạy quang phù hợp cho việc chuyển đổi năng lượng mặt trời..
| Bố cục | C8H11NO3S |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Bột trắng |
| Số CAS | 15471-17-7 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








