3-AMINO-3-PHENYL-1-PROPANOL CAS:14593-04-5
3-AMINO-3-PHENYL-1-PROPANOL đóng nhiều vai trò quan trọng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm nhờ cấu trúc và tính chất hóa học độc đáo của nó. Một ứng dụng đáng kể là việc sử dụng nó như một khối cấu tạo bất đối xứng để tổng hợp các hợp chất dược phẩm và hóa chất tinh khiết. Là một amin bất đối xứng, nó đã được sử dụng trong điều chế các loại thuốc tinh khiết về mặt đồng phân và các phân tử hoạt tính sinh học, góp phần vào những tiến bộ trong hóa dược và phát triển dược phẩm. Hơn nữa, 3-AMINO-3-PHENYL-1-PROPANOL được sử dụng như một chất trung gian trong tổng hợp dược phẩm, đặc biệt là trong việc tạo ra các loại thuốc nhắm vào các lĩnh vực điều trị khác nhau như sức khỏe tim mạch, rối loạn hệ thần kinh trung ương và ung thư. Việc kết hợp nó vào cấu trúc hóa học của các loại dược phẩm này góp phần tạo nên các đặc tính dược lý và hoạt tính sinh học đa dạng của chúng, làm nổi bật tầm quan trọng của nó trong quá trình khám phá và phát triển thuốc. Ngoài ra, 3-AMINO-3-PHENYL-1-PROPANOL được sử dụng trong sản xuất hóa chất nông nghiệp, nơi nó đóng vai trò trong tổng hợp thuốc trừ sâu, thuốc diệt cỏ và các hóa chất nông nghiệp khác. Việc bổ sung chất này vào các hợp chất trên góp phần phát triển các sản phẩm hóa chất nông nghiệp hiệu quả và thân thiện với môi trường, nhằm mục đích nâng cao năng suất cây trồng đồng thời giảm thiểu tác động sinh thái. Ngoài ra, hợp chất này còn được sử dụng trong sản xuất các hóa chất chuyên dụng, bao gồm thuốc nhuộm, chất màu và phụ gia polyme. Đặc tính hóa học của nó làm cho nó trở nên có giá trị trong việc tạo ra các chất tạo màu rực rỡ và các polyme hiệu suất cao với các đặc tính được điều chỉnh cho các ứng dụng công nghiệp và tiêu dùng đa dạng. Tính linh hoạt của 3-AMINO-3-PHENYL-1-PROPANOL trong việc góp phần tạo ra các hóa chất chuyên dụng tiên tiến nhấn mạnh tầm quan trọng của nó trong nhiều lĩnh vực công nghiệp, bao gồm dệt may, sơn phủ và khoa học vật liệu. Tóm lại, các ứng dụng của 3-AMINO-3-PHENYL-1-PROPANOL trải rộng khắp tổng hợp hữu cơ, nghiên cứu dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và hóa chất chuyên dụng, phản ánh tầm quan trọng của nó trong các lĩnh vực công nghiệp đa dạng. Vai trò then chốt của nó như một khối cấu tạo chiral cho tổng hợp dược phẩm và những đóng góp của nó vào sự phát triển của các vật liệu tiên tiến làm nổi bật tầm quan trọng của nó trong các lĩnh vực hóa học hữu cơ, khoa học dược phẩm và kỹ thuật hóa học.
| Bố cục | C9H13NO |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 14593-04-5 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








