3-Amino-4-picolin CAS:3430-27-1
3-Amino-4-picoline có nhiều ứng dụng đa dạng trong các lĩnh vực dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và khoa học vật liệu. Trong nghiên cứu dược phẩm, nó đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong tổng hợp các hợp chất hoạt tính sinh học và các ứng viên thuốc. Nhóm amino cho phép sửa đổi cấu trúc dẫn đến sự phát triển các tác nhân điều trị tiềm năng nhắm vào nhiều bệnh khác nhau. Trong ngành công nghiệp hóa chất nông nghiệp, hợp chất này đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển thuốc trừ sâu và thuốc diệt cỏ. Cấu trúc hóa học của nó cho phép các nhà nghiên cứu thiết kế các sản phẩm có hiệu quả cao hơn trong việc kiểm soát dịch hại đồng thời giảm thiểu tác động đến môi trường. 3-Amino-4-picoline góp phần tạo ra các giải pháp bền vững cho việc bảo vệ cây trồng trong nông nghiệp. Hơn nữa, trong khoa học vật liệu và tổng hợp hữu cơ, 3-Amino-4-picoline được sử dụng để thiết kế các vật liệu chuyên dụng với các đặc tính được điều chỉnh. Các nhà nghiên cứu tận dụng khả năng phản ứng của nó để tạo ra các vật liệu mới phù hợp cho các ứng dụng như lớp phủ, polyme và các linh kiện điện tử. Tính linh hoạt của hợp chất này làm cho nó trở thành một khối xây dựng có giá trị cho sự phát triển vật liệu tiên tiến trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau. Ngoài ra, 3-Amino-4-picoline còn có ứng dụng trong lĩnh vực hóa học phối hợp, nơi nó có thể hoạt động như một phối tử trong các phức chất kim loại. Khả năng tạo liên kết phối hợp với các ion kim loại cho phép tạo ra các hợp chất phối hợp mới với nhiều tính chất và chức năng khác nhau, góp phần vào những tiến bộ trong xúc tác, khoa học vật liệu và các lĩnh vực khác. Tóm lại, 3-Amino-4-picoline là một hợp chất đa năng với các ứng dụng trải rộng trong dược phẩm, hóa chất nông nghiệp, khoa học vật liệu và hóa học phối hợp. Các tính chất hóa học độc đáo của nó làm cho nó trở nên thiết yếu đối với phát triển thuốc, bảo vệ cây trồng, thiết kế vật liệu và tổng hợp phức chất phối hợp, thúc đẩy sự đổi mới và tiến bộ trong nhiều ngành công nghiệp.
| Bố cục | C6H8N2 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 3430-27-1 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








