3-AMINOBENZOYLMETHYLAMIDE CAS:25900-61-2
3-AMINOBENZOYLMETHYLAMIDE được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nhờ các đặc tính hóa học đa dạng. Trong lĩnh vực tổng hợp hữu cơ, nó đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong sản xuất dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và hóa chất tinh chế. Sự tham gia của nó trong các phản ứng như amid hóa và ngưng tụ khiến nó trở thành khối xây dựng thiết yếu để tạo ra các cấu trúc phân tử phức tạp. Trong lĩnh vực dược phẩm, 3-AMINOBENZOYLMETHYLAMIDE được sử dụng trong tổng hợp các loại thuốc và hợp chất trị liệu cụ thể. Việc sử dụng có kiểm soát giúp sản xuất thuốc với các đặc tính dược lý mong muốn, góp phần vào sự tiến bộ trong chăm sóc sức khỏe. Hơn nữa, hợp chất này đóng vai trò trong công thức của các hóa chất nông nghiệp được sử dụng trong bảo vệ cây trồng và kiểm soát dịch hại. Cấu trúc hóa học của nó cho phép tạo ra các hoạt chất nhắm mục tiêu hiệu quả vào sâu bệnh, nâng cao năng suất nông nghiệp. Trong lĩnh vực hóa chất chuyên dụng, 3-AMINOBENZOYLMETHYLAMIDE được sử dụng để sản xuất nhiều sản phẩm khác nhau như thuốc nhuộm, chất màu và chất xúc tác. Khả năng phản ứng và tương thích với các hợp chất khác khiến nó trở thành lựa chọn ưu tiên để sản xuất các chất được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp đa dạng. Ngoài ra, hợp chất này còn được sử dụng trong tổng hợp polyme và nhựa. Việc kết hợp nó vào chuỗi polyme mang lại các đặc tính cụ thể như độ ổn định và độ bền cho sản phẩm cuối cùng, làm cho chúng phù hợp với nhiều ứng dụng khác nhau. Do tiềm ẩn nguy cơ gây hại, việc xử lý cẩn thận và tuân thủ các quy trình an toàn là rất quan trọng trong quá trình sử dụng và thải bỏ 3-AMINOBENZOYLMETHYLAMIDE. Cần tuân thủ các biện pháp bảo quản và vận chuyển thích hợp để đảm bảo sử dụng an toàn hợp chất này trong các quy trình công nghiệp khác nhau. Tóm lại, tầm quan trọng của 3-AMINOBENZOYLMETHYLAMIDE nằm ở tính linh hoạt của nó như một chất trung gian hóa học, ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp các hợp chất thiết yếu trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau, đồng thời nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quản lý có trách nhiệm để giảm thiểu các tác động bất lợi tiềm tàng đối với sức khỏe và môi trường.
| Bố cục | C8H9N3O |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 25900-61-2 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








