3-Buten-1-ol CAS:627-27-0
3-Buten-1-ol, hay rượu allyl, được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nhờ các đặc tính hóa học đa dạng. Trong tổng hợp hữu cơ, nó đóng vai trò là tiền chất để sản xuất nhiều hợp chất khác nhau, bao gồm dược phẩm, hương liệu, nước hoa và polyme. Khả năng phản ứng của nó giúp ích trong việc tổng hợp nhựa, chất hóa dẻo và các hóa chất khác cần thiết cho sản xuất nhựa và polyme. Ngoài ra, rượu allyl còn được sử dụng trong sản xuất hóa chất nông nghiệp và chất trung gian dược phẩm. Vai trò của nó trong các quy trình này góp phần vào sự phát triển của các sản phẩm như thuốc diệt cỏ, thuốc trừ sâu và các hợp chất dược phẩm. Hơn nữa, nó là một khối xây dựng quan trọng trong việc tạo ra các hóa chất chuyên dụng được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp. Các đặc tính hóa học độc đáo của rượu allyl làm cho nó trở thành một thành phần thiết yếu trong sản xuất hương liệu và nước hoa, nơi nó được sử dụng làm tiền chất để tổng hợp các hợp chất tạo mùi thơm khác nhau. Sự hiện diện của nó trong các công thức này góp phần tạo ra mùi hương và vị hấp dẫn được sử dụng rộng rãi trong thực phẩm, đồ uống, nước hoa và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Hơn nữa, rượu allyl đóng vai trò quan trọng trong ngành công nghiệp polymer, nơi nó được sử dụng trong sản xuất nhựa và chất hóa dẻo. Những vật liệu này là thành phần thiết yếu trong sản xuất nhựa, chất kết dính, chất phủ và vật liệu composite, góp phần tạo nên nhiều sản phẩm thông dụng hàng ngày. Với các ứng dụng đa dạng và tầm quan trọng trong nhiều quy trình công nghiệp, 3-Buten-1-ol, hay rượu allyl, vẫn là một hợp chất hóa học có giá trị với tác động sâu rộng đến nhiều lĩnh vực, bao gồm dược phẩm, nông nghiệp, hương liệu và nước hoa, và sản xuất polymer. Tính linh hoạt và tầm quan trọng của nó trong tổng hợp hóa học nhấn mạnh vai trò then chốt của nó trong việc hỗ trợ nhiều khía cạnh của các hoạt động công nghiệp và thương mại hiện đại.
| Bố cục | C4H8O |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 627-27-0 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |




![3-[[[2-[[(4-Cyanophenyl)amino]methyl]-1-methyl-1H-benzimidazol-5-yl]carbonyl]pyridin-2-ylamino]propionic acid ethyl ester CAS:211915-84-3](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/VYH6FUCIIBE_I7B6OOPY286.png)



