3-Cyclopropyl-2-propenoic acid ethyl ester CAS:21014-26-6 5808-99-1
Este etyl của axit 3-cyclopropyl-2-propenoic được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp hữu cơ, đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong sản xuất nhiều hợp chất có ứng dụng trong các ngành công nghiệp khác nhau. Nó đóng vai trò thiết yếu trong tổng hợp các hóa chất đặc biệt, chất trung gian dược phẩm và hóa chất nông nghiệp, góp phần phát triển các sản phẩm đa dạng có ý nghĩa thương mại. Ngoài ra, hợp chất này hỗ trợ tạo ra các dẫn xuất chức năng hóa, cho phép sản xuất các thực thể hóa học được thiết kế riêng cho các ứng dụng công nghiệp cụ thể. Hơn nữa, este etyl của axit 3-cyclopropyl-2-propenoic là một khối xây dựng quan trọng trong ngành công nghiệp hương liệu và chất tạo mùi, góp phần tổng hợp các hợp chất thơm được sử dụng trong nước hoa, mỹ phẩm và hương liệu thực phẩm. Khả năng phản ứng và tính tương thích với nhiều con đường tổng hợp khác nhau làm cho nó trở thành một thành phần không thể thiếu để sản xuất các hóa chất tạo mùi và phụ gia hương vị độc đáo và mong muốn, từ đó ảnh hưởng đến các sản phẩm và trải nghiệm của người tiêu dùng. Hơn nữa, hợp chất này cũng có thể được ứng dụng trong khoa học vật liệu và kỹ thuật hóa học, hỗ trợ phát triển các vật liệu tiên tiến và polyme đặc biệt. Tính hữu dụng của nó trong các lĩnh vực này nhấn mạnh tầm quan trọng của nó trong việc tạo ra các sản phẩm tiên tiến được thiết kế riêng cho các ứng dụng công nghiệp cụ thể, chẳng hạn như chất phủ, chất kết dính và chất điều chỉnh polymer. Tóm lại, ethyl ester của axit 3-cyclopropyl-2-propenoic đóng vai trò then chốt trong tổng hợp hữu cơ, hóa học công nghiệp và khoa học vật liệu, đóng góp giá trị vào sự phát triển của các hóa chất chuyên dụng, nước hoa, hương liệu và vật liệu tiên tiến. Tính linh hoạt và hữu dụng của nó như một khối cấu tạo đa năng làm nổi bật tầm quan trọng của nó trong việc thúc đẩy đổi mới và tiến bộ trên nhiều lĩnh vực khoa học và công nghiệp.
| Bố cục | C8H12O2 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Sức mạnh của người da trắng |
| Số CAS | 21014-26-6 5808-99-1 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








![4-[(2Z)-3-(3,5-dichlorophenyl)-4,4,4-trifluoro-1-oxo-2-buten-1-yl]-2-methyl-N-[2-oxo-2-[(2,2,2-trifluoroethyl)amino]ethyl]-Benzamide CAS:943436-93-9](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/6FOL1BS0UMD0X9Z402269.png)