3-ethynylaniline CAS:54060-30-9
3-ethynylaniline, còn được gọi là 3-ethynylphenylamine, đóng nhiều vai trò quan trọng trong hóa học hữu cơ và các ứng dụng công nghiệp nhờ các đặc tính và khả năng phản ứng độc đáo của nó. Một ứng dụng chính của hợp chất này là sử dụng nó như một chất trung gian quan trọng trong tổng hợp các phân tử phức tạp, đặc biệt là trong việc khám phá và phát triển thuốc trong ngành dược phẩm. Các nhóm ethynyl và aniline có trong hợp chất này làm cho nó trở thành tiền chất quý giá để đưa các nhóm chức này vào các phân tử mục tiêu, cho phép tạo ra các hợp chất dược phẩm mới và các chất hoạt tính sinh học. Trong lĩnh vực dược phẩm, 3-ethynylaniline đóng vai trò là khối xây dựng thiết yếu để thiết kế thuốc và các tác nhân y tế. Các đặc điểm cấu trúc của nó cung cấp cho các nhà hóa học dược phẩm khả năng sửa đổi các đặc tính của các ứng viên thuốc, chẳng hạn như tăng cường hoạt tính dược lý, sinh khả dụng hoặc độ ổn định chuyển hóa, đây là những khía cạnh quan trọng trong quá trình thiết kế và tối ưu hóa thuốc. Hơn nữa, hợp chất này còn được ứng dụng trong khoa học vật liệu, nơi khả năng phản ứng và tính linh hoạt của nó làm cho nó trở thành một công cụ hữu ích để sửa đổi polyme, bề mặt và lớp phủ nhằm điều chỉnh các đặc tính của chúng. Các nhà nghiên cứu sử dụng 3-ethynylaniline để đưa các nhóm chức năng cụ thể hoặc các vị trí liên kết chéo vào, dẫn đến các vật liệu có độ bền cơ học, độ bám dính được cải thiện hoặc các đặc tính mong muốn khác. Ngoài ra, 3-ethynylaniline được sử dụng trong tổng hợp các hóa chất đặc biệt và hóa chất tinh chế nhờ khả năng tham gia vào nhiều biến đổi hữu cơ khác nhau. Tính linh hoạt của hợp chất này cho phép tạo ra các phân tử được thiết kế riêng với các chức năng cụ thể, làm cho nó trở nên có giá trị trong sản xuất các vật liệu tiên tiến, thuốc nhuộm và hóa chất nông nghiệp. Nhìn chung, các ứng dụng đa dạng của 3-ethynylaniline trong dược phẩm, khoa học vật liệu và hóa chất đặc biệt nhấn mạnh tầm quan trọng của nó như một khối xây dựng có giá trị trong tổng hợp hữu cơ, cho phép phát triển các hợp chất và vật liệu tiên tiến cho nhiều lĩnh vực công nghiệp.
| Bố cục | C8H7N |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 54060-30-9 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








